AUD/USD giao dịch quanh mức 0,6970 vào thứ Sáu tại thời điểm viết bài, giảm 0,36% trong ngày, khi đồng đô la Úc (AUD) chịu áp lực trong ngày thứ hai liên tiếp trong bối cảnh đồng đô la Mỹ (USD) mạnh lên trở lại. Bất chấp đợt thoái lui mới nhất, cặp tiền này vẫn đang trên đà ghi nhận tuần tăng thứ ba liên tiếp.
Đồng đô la Mỹ đang thu hút nhu cầu mới trong bối cảnh tâm lý thị trường xấu đi nhanh chóng. Việc xung đột giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran leo thang đang thúc đẩy dòng tiền trú ẩn an toàn, trong khi lo ngại về gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu đang làm sống lại nỗi lo lạm phát. Những diễn biến mới nhất cho thấy Mỹ tiếp tục các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở hạ tầng của Iran, trong khi Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) tuyên bố đã nhắm mục tiêu vào một số cơ sở quân sự của Mỹ và đe dọa mở rộng các cuộc tấn công sang các tuyến năng lượng trong khu vực. Các báo cáo cho rằng Houthi có thể đóng cửa Eo biển Hormuz và tuyến dầu Biển Đỏ cũng đang khiến thị trường năng lượng đứng ngồi không yên.
Những lo ngại lạm phát mới này xuất hiện cùng với dữ liệu kinh tế Mỹ vững chắc. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu hàng tuần giảm mạnh hơn dự kiến, trong khi Chỉ số sản xuất của Fed Philadelphia tăng vọt, cho thấy sức mạnh tiếp diễn của nền kinh tế Mỹ. Ngoài ra, một số quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed), bao gồm Lorie Logan và Philip Jefferson, vẫn giữ giọng điệu diều hâu, cho thấy một đợt tăng lãi suất khác có thể là cần thiết nếu lạm phát không cải thiện đủ.
Tuy nhiên, triển vọng của đồng đô la Úc vẫn nhận được sự hỗ trợ từ lập trường chính sách tương đối diều hâu của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA). Trong khi đó, dữ liệu kinh tế từ Trung Quốc tiếp tục cho thấy hoạt động kinh tế vững chắc, tạo thêm lực đẩy cho đồng đô la Úc khi hai nền kinh tế có mối quan hệ thương mại chặt chẽ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.14% | 0.37% | -0.03% | -0.02% | 0.41% | 0.22% | -0.11% | |
| EUR | -0.14% | 0.24% | -0.19% | -0.19% | 0.28% | 0.09% | -0.25% | |
| GBP | -0.37% | -0.24% | -0.41% | -0.41% | 0.03% | -0.14% | -0.49% | |
| JPY | 0.03% | 0.19% | 0.41% | 0.00% | 0.45% | 0.24% | -0.08% | |
| CAD | 0.02% | 0.19% | 0.41% | -0.00% | 0.45% | 0.26% | -0.08% | |
| AUD | -0.41% | -0.28% | -0.03% | -0.45% | -0.45% | -0.20% | -0.54% | |
| NZD | -0.22% | -0.09% | 0.14% | -0.24% | -0.26% | 0.20% | -0.34% | |
| CHF | 0.11% | 0.25% | 0.49% | 0.08% | 0.08% | 0.54% | 0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).