Chỉ số đô la Mỹ (DXY) tăng lên 100,80, tăng khoảng 0,3% khi dữ liệu thị trường lao động của Mỹ mạnh hơn dự kiến hỗ trợ đồng bạc xanh. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu tại Mỹ giảm xuống 208K, thấp hơn mức kỳ vọng 217K và mức 216K trước đó. Tuy nhiên, tăng trưởng Doanh số bán lẻ chậm lại còn 0,2% hàng tháng trong tháng 6 từ mức 1,0% trước đó, hạn chế đà tăng của đồng đô la.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.20% | 0.48% | 0.11% | 0.05% | 0.07% | 0.10% | 0.42% | |
| EUR | -0.20% | 0.28% | -0.09% | -0.15% | -0.05% | -0.09% | 0.21% | |
| GBP | -0.48% | -0.28% | -0.37% | -0.41% | -0.34% | -0.36% | -0.05% | |
| JPY | -0.11% | 0.09% | 0.37% | -0.09% | 0.03% | -0.01% | 0.30% | |
| CAD | -0.05% | 0.15% | 0.41% | 0.09% | 0.11% | 0.08% | 0.38% | |
| AUD | -0.07% | 0.05% | 0.34% | -0.03% | -0.11% | -0.01% | 0.27% | |
| NZD | -0.10% | 0.09% | 0.36% | 0.00% | -0.08% | 0.01% | 0.29% | |
| CHF | -0.42% | -0.21% | 0.05% | -0.30% | -0.38% | -0.27% | -0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD giảm xuống 1,1440, mất khoảng 0,2% trong bối cảnh đồng đô la Mỹ mạnh lên trở lại. Các nhà đầu tư hiện chờ báo cáo lạm phát cuối cùng của Khu vực đồng euro. Lạm phát HICP lõi dự kiến sẽ giữ nguyên ở mức 2,4% so với cùng kỳ năm trước, trong khi lạm phát toàn phần được dự báo ở mức -0,1% hàng tháng.
GBP/USD giảm xuống 1,3470, mất khoảng 0,5% khi nhu cầu rộng khắp đối với đồng bạc xanh gây áp lực lên đồng bảng Anh.
USD/JPY tăng lên 162,40, tăng khoảng 0,1% khi đồng đô la Mỹ mạnh hơn tiếp tục gây áp lực lên đồng yên Nhật. Tuy nhiên, lo ngại về khả năng can thiệp của giới chức Nhật Bản có thể hạn chế đà tăng thêm.
AUD/USD giảm xuống dưới 0,7000 và giao dịch gần 0,6995, giảm khoảng 0,2%. Kỳ vọng lạm phát của người tiêu dùng Australia giảm xuống 4,7% trong tháng 7 từ mức 5,5%, trong khi dữ liệu đơn xin trợ cấp thất nghiệp của Mỹ mạnh hơn đã hỗ trợ đồng bạc xanh.
Dầu West Texas Intermediate (WTI) giảm xuống 79,00$/thùng, mất khoảng 1,6% khi các nhà giao dịch chốt lời sau đà tăng gần đây bất chấp những lo ngại tiếp diễn xung quanh rủi ro nguồn cung ở Trung Đông.
Vàng giảm mạnh xuống 3.982$, giảm gần 2% khi đà phục hồi của đồng đô la Mỹ làm giảm nhu cầu đối với kim loại quý không sinh lợi suất này.
Vào thứ Sáu, những người tham gia thị trường sẽ theo dõi số liệu lạm phát cuối cùng của Khu vực đồng euro, cùng với Số nhà khởi công xây dựng, Giấy phép xây dựng, Sản xuất công nghiệp của Mỹ và Chỉ số tâm lý người tiêu dùng sơ bộ của Đại học Michigan.