GBP/JPY giảm khoảng 0,34% vào thứ Năm sau khi cặp tiền này chạm mức đỉnh mới 18 năm là 219,62 vào thứ Tư. Tuy nhiên, tại thời điểm viết bài, cặp tiền chéo này đã lùi về 218,80, giảm 0,34%, khi đồng Yên phục hồi một phần đà tăng.
Xu hướng của GBP/JPY vẫn là tăng, dù đã không thể vượt qua mốc 220,00, điều này có thể đã mở ra cánh cửa cho các đợt tăng tiếp theo. Động lực, được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), vẫn tăng giá, và tại thời điểm viết bài, chỉ báo này đang giảm nhẹ trước khi đi vào vùng quá mua. Điều này đã kích hoạt một nhịp giảm của cặp GBP/JPY, dù vẫn còn thấy dư địa tăng thêm.
Trước phiên giao dịch châu Á ngày thứ Sáu, mức kháng cự quan trọng đầu tiên là 219,00. Nếu GBP/JPY vượt qua mức này, mức đỉnh 18 năm tại 219,61 sẽ là mục tiêu tiếp theo, trước khi thách thức mốc 22,00. Việc phá vỡ dứt khoát mốc tâm lý 220,50 sẽ mở ra mức 221,00 phía trước.
Mặt khác, nếu đà lùi của GBP/JPY kéo dài xuống dưới 218,00, nhiều khả năng cặp tiền này sẽ giảm về mức đỉnh ngày 30 tháng 4, nay đã chuyển thành hỗ trợ tại 216,60. Nếu bị xuyên thủng, vùng đáng chú ý tiếp theo sẽ là mốc 216,00, trước đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 214,72.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.35% | -0.67% | 0.37% | -0.80% | -0.71% | -1.27% | 0.10% | |
| EUR | 0.35% | -0.31% | 0.74% | -0.46% | -0.40% | -0.94% | 0.46% | |
| GBP | 0.67% | 0.31% | 1.01% | -0.13% | -0.09% | -0.61% | 0.82% | |
| JPY | -0.37% | -0.74% | -1.01% | -1.26% | -1.08% | -1.69% | -0.32% | |
| CAD | 0.80% | 0.46% | 0.13% | 1.26% | 0.17% | -0.46% | 0.96% | |
| AUD | 0.71% | 0.40% | 0.09% | 1.08% | -0.17% | -0.54% | 0.77% | |
| NZD | 1.27% | 0.94% | 0.61% | 1.69% | 0.46% | 0.54% | 1.46% | |
| CHF | -0.10% | -0.46% | -0.82% | 0.32% | -0.96% | -0.77% | -1.46% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).