USD/CAD vẫn trầm lắng sau khi ghi nhận mức giảm nhẹ trong ngày trước đó, giao dịch quanh 1,4050 trong phiên châu Âu vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này đang kiểm tra ranh giới dưới của mô hình tam giác đối xứng. Một phiên đóng cửa dứt khoát bên dưới đường hỗ trợ dưới sẽ báo hiệu rằng bên bán đã giành quyền kiểm soát, cho thấy khả năng tiếp diễn mạnh hoặc đảo chiều theo hướng giảm. Nếu áp lực mua bảo vệ được đường dưới, ranh giới này sẽ được giữ vững, cho thấy giá sẽ đảo chiều và quay trở lại để kiểm tra đường kháng cự trên của tam giác.
USD/CAD đang lùi khỏi các mức đỉnh gần đây và trượt xuống dưới động lực ngắn hạn được phản ánh bởi đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ, hiện đang giới hạn đà tăng. Cặp tiền tệ này vẫn giữ trên đường EMA 50 kỳ. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 42 đã rời khỏi vùng quá mua, gợi ý rằng đà tăng đã suy yếu và khiến xu hướng ngắn hạn nghiêng về phía giảm trong khi giá vẫn nằm dưới đường EMA 9 kỳ.
Cặp USD/CAD đã ghi nhận mức thấp gần một tháng là 1,4039 trong những giờ đầu, gần ranh giới dưới của mô hình tam giác đối xứng, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 1,4014. Nếu phá vỡ thành công xuống dưới vùng hỗ trợ hội tụ này, xu hướng giảm sẽ xuất hiện và gây áp lực đi xuống lên cặp tiền tệ này để điều hướng khu vực quanh mức thấp 21 tháng là 1,3481, được ghi nhận vào ngày 30 tháng 1.
Ở phía tăng, cặp USD/CAD có thể phục hồi về đường EMA 9 ngày tại 1,4130. Việc vượt lên trên đường trung bình động ngắn hạn sẽ tạo ra sự xuất hiện của xu hướng tăng và hỗ trợ cặp tiền tệ này kiểm tra ranh giới trên của mô hình tam giác đối xứng quanh 1,4240, trùng với mức cao 15 tháng tại 1,4248, đạt được vào ngày 24 tháng 6.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | -0.00% | 0.02% | -0.04% | -0.18% | -0.12% | 0.11% | |
| EUR | 0.03% | -0.03% | 0.06% | -0.02% | -0.20% | -0.15% | 0.14% | |
| GBP | 0.00% | 0.03% | 0.07% | 0.00% | -0.17% | -0.14% | 0.16% | |
| JPY | -0.02% | -0.06% | -0.07% | -0.06% | -0.22% | -0.16% | 0.08% | |
| CAD | 0.04% | 0.02% | -0.00% | 0.06% | -0.15% | -0.14% | 0.15% | |
| AUD | 0.18% | 0.20% | 0.17% | 0.22% | 0.15% | 0.03% | 0.29% | |
| NZD | 0.12% | 0.15% | 0.14% | 0.16% | 0.14% | -0.03% | 0.28% | |
| CHF | -0.11% | -0.14% | -0.16% | -0.08% | -0.15% | -0.29% | -0.28% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).