Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, đang kéo dài đà giảm trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 100,80 trong giờ đầu giao dịch châu Âu vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng đang tiếp diễn, khi chỉ số đô la Mỹ giao dịch trong mô hình kênh tăng dần.
Tông màu ngắn hạn là trung tính đến hơi tích cực khi giá giữ trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày, nhưng chỉ số vẫn bị giới hạn bởi EMA 9 ngày ngắn hạn hơn. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 52 cho thấy động lượng không bị mua quá mức hay bán quá mức, gợi ý sự củng cố trong khi thị trường tiêu hóa các mức tăng gần đây dưới ngưỡng kháng cự động gần đó.
Chỉ số đô la Mỹ có thể bật lại về phía ngưỡng cản ban đầu tại EMA 9 ngày ở mức 100,98. Việc phá vỡ trên mức giá trung bình ngắn hạn sẽ củng cố xu hướng tăng và hỗ trợ chỉ số đô la Mỹ kiểm tra mức cao nhất trong 14 tháng là 101,80, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 6, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng dần quanh mức 102,90.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ chính nằm ở ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 100,80, tiếp theo là EMA 50 ngày tại 100,23. Việc giảm sâu hơn dưới vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên chỉ số đô la Mỹ để điều hướng khu vực gần mức thấp nhất trong gần năm tháng là 97,62, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 5.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.15% | -0.03% | -0.06% | -0.19% | -0.07% | -0.02% | |
| EUR | 0.09% | -0.11% | 0.04% | 0.03% | -0.14% | -0.03% | 0.07% | |
| GBP | 0.15% | 0.11% | 0.15% | 0.13% | -0.03% | 0.08% | 0.17% | |
| JPY | 0.03% | -0.04% | -0.15% | -0.03% | -0.16% | -0.05% | 0.00% | |
| CAD | 0.06% | -0.03% | -0.13% | 0.03% | -0.14% | -0.07% | 0.04% | |
| AUD | 0.19% | 0.14% | 0.03% | 0.16% | 0.14% | 0.08% | 0.16% | |
| NZD | 0.07% | 0.03% | -0.08% | 0.05% | 0.07% | -0.08% | 0.10% | |
| CHF | 0.02% | -0.07% | -0.17% | -0.00% | -0.04% | -0.16% | -0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).