Cặp NZD/USD tiếp tục chuỗi giảm giá bắt đầu từ ngày 17 tháng 6, giao dịch quanh mức 0,5650 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy giá giao ngay đang di chuyển xuống trong kênh giảm dần, phản ánh xu hướng giảm kéo dài.
Cặp NZD/USD duy trì xu hướng giảm ngắn hạn khi giá giao ngay nằm dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ tại 0,5703 và EMA 50 kỳ tại 0,5820. Sự sắp xếp của các đường EMA ngắn hạn và trung hạn nằm trên giá cho thấy áp lực giảm tiếp tục, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 28 vẫn nằm trong vùng quá bán, gợi ý rằng đà giảm gần đây đã kéo dài nhưng chưa cho thấy tín hiệu phục hồi rõ ràng.
Cặp NZD/USD có thể tìm thấy hỗ trợ ban đầu tại ranh giới dưới của kênh giảm dần quanh mức 0,5620, tiếp theo là mức thấp nhất trong 14 tháng là 0,5580, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025. Việc giảm sâu hơn dưới vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ củng cố xu hướng giảm và dẫn dắt cặp tiền kiểm tra mức 0,5485, mức thấp nhất kể từ tháng 3 năm 2020.
Ở phía tăng, cặp NZD/USD có thể tăng lên mức rào cản chính tại đường EMA 9 ngày là 0,5703, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm dần quanh mức 0,5760. Mức kháng cự tiếp theo nằm tại EMA 50 ngày là 0,5819.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand là yếu nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.10% | -0.15% | -0.11% | 0.21% | 0.03% | -0.18% | |
| EUR | 0.08% | -0.03% | -0.04% | -0.01% | 0.29% | 0.08% | -0.09% | |
| GBP | 0.10% | 0.03% | -0.02% | 0.00% | 0.33% | 0.13% | -0.06% | |
| JPY | 0.15% | 0.04% | 0.02% | 0.03% | 0.34% | 0.14% | -0.04% | |
| CAD | 0.11% | 0.00% | -0.00% | -0.03% | 0.32% | 0.11% | -0.09% | |
| AUD | -0.21% | -0.29% | -0.33% | -0.34% | -0.32% | -0.19% | -0.39% | |
| NZD | -0.03% | -0.08% | -0.13% | -0.14% | -0.11% | 0.19% | -0.19% | |
| CHF | 0.18% | 0.09% | 0.06% | 0.04% | 0.09% | 0.39% | 0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).