NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5830 vào thứ Sáu tại thời điểm viết bài, giảm 0,15% trong ngày khi đồng đô la Mỹ (USD) duy trì sắc thái vững chắc sau một loạt các báo cáo kinh tế Mỹ mạnh mẽ.
Tâm lý người tiêu dùng Mỹ cải thiện nhẹ trong tháng 6. Chỉ số Tâm lý người tiêu dùng sơ bộ của Đại học Michigan tăng lên 48,9 từ 44,8 trong tháng 5, vượt qua đồng thuận thị trường là 46. Chỉ số Kỳ vọng người tiêu dùng tăng lên 49,3 từ 44,1 trước đó, trong khi kỳ vọng lạm phát một năm giảm xuống 4,6% từ 4,8%. Kỳ vọng lạm phát năm năm cũng giảm xuống 3,4% từ 3,9%.
Theo Đại học Michigan, giá xăng thấp hơn vào đầu tháng đã cung cấp một số sự nhẹ nhõm cho các hộ gia đình. Tuy nhiên, tổ chức này lưu ý rằng niềm tin vẫn ở mức yếu lịch sử, với người tiêu dùng vẫn lo ngại về mức giá cao và rủi ro lạm phát dai dẳng.
Những con số này bổ sung cho báo cáo Chỉ số giá sản xuất (PPI) mạnh hơn dự kiến vào thứ Năm. PPI tăng tốc lên 6,5% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 5, mức cao nhất kể từ tháng 11 năm 2022, trong khi mức tăng hàng tháng 1,1% vượt qua kỳ vọng thị trường. Dữ liệu củng cố kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể giữ chính sách tiền tệ hạn chế lâu hơn.
John Ryding, Cố vấn Kinh tế trưởng tại Brean Capital, cho biết báo cáo lạm phát sản xuất củng cố lập luận cho các thành viên Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) tin rằng có thể cần một đợt tăng lãi suất nữa vào cuối năm nay.
Đồng đô la Mỹ cũng được hưởng lợi từ sự bất ổn địa chính trị kéo dài. Các cuộc thảo luận giữa Hoa Kỳ (US) và Iran đang tiến tới việc ký kết một bản ghi nhớ hiểu biết vào cuối tuần này, nhưng một số vấn đề then chốt vẫn chưa được giải quyết, bao gồm Eo biển Hormuz và chương trình hạt nhân của Iran. ING tin rằng rủi ro đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu vẫn đáng kể và có thể tiếp tục hỗ trợ đồng bạc xanh trước cuộc họp chính sách của Fed vào tuần tới.
Về phía New Zealand, đồng đô la New Zealand (NZD) vẫn được hỗ trợ bởi kỳ vọng về việc thắt chặt chính sách tiền tệ thêm từ Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ). Thống đốc Anna Breman gần đây cho biết lãi suất chính sách có thể được tăng sớm hơn và nhiều hơn so với dự kiến trước đó. Tuy nhiên, sức mạnh của đồng đô la Mỹ sau dữ liệu kinh tế Mỹ mới nhất đang hạn chế tiềm năng phục hồi của đồng NZD trong ngắn hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.10% | 0.14% | 0.19% | 0.12% | 0.15% | 0.23% | 0.33% | |
| EUR | -0.10% | 0.03% | 0.11% | 0.02% | 0.04% | 0.11% | 0.22% | |
| GBP | -0.14% | -0.03% | 0.09% | -0.01% | -0.01% | 0.09% | 0.20% | |
| JPY | -0.19% | -0.11% | -0.09% | -0.10% | -0.07% | 0.02% | 0.11% | |
| CAD | -0.12% | -0.02% | 0.00% | 0.10% | 0.02% | 0.10% | 0.21% | |
| AUD | -0.15% | -0.04% | 0.00% | 0.07% | -0.02% | 0.07% | 0.17% | |
| NZD | -0.23% | -0.11% | -0.09% | -0.02% | -0.10% | -0.07% | 0.11% | |
| CHF | -0.33% | -0.22% | -0.20% | -0.11% | -0.21% | -0.17% | -0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).