Chỉ số đô la Mỹ (DXY) giảm mạnh xuống mức 99,60 sau khi tăng lên mức cao nhất trong ba tháng vào đầu phiên, khi các nhà đầu tư chốt lời mặc dù Chỉ số giá sản xuất lõi (PPI) của Hoa Kỳ (USD) tăng 0,4% hàng tháng trong tháng 5 và giữ ở mức 4,9% hàng năm. Sự giảm giá của đồng đô la Mỹ (USD) đã mang lại sự nhẹ nhõm cho các cặp tiền tệ chính.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.36% | -0.38% | -0.43% | 0.16% | -0.58% | -0.67% | -0.57% | |
| EUR | 0.36% | -0.02% | -0.07% | 0.51% | -0.32% | -0.30% | -0.22% | |
| GBP | 0.38% | 0.02% | -0.04% | 0.53% | -0.29% | -0.28% | -0.20% | |
| JPY | 0.43% | 0.07% | 0.04% | 0.58% | -0.26% | -0.23% | -0.13% | |
| CAD | -0.16% | -0.51% | -0.53% | -0.58% | -0.83% | -0.79% | -0.73% | |
| AUD | 0.58% | 0.32% | 0.29% | 0.26% | 0.83% | 0.03% | 0.08% | |
| NZD | 0.67% | 0.30% | 0.28% | 0.23% | 0.79% | -0.03% | 0.08% | |
| CHF | 0.57% | 0.22% | 0.20% | 0.13% | 0.73% | -0.08% | -0.08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD phục hồi lên khu vực 1,1580 sau khi ban đầu giảm sau đợt tăng lãi suất 25 điểm cơ bản của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB). Tuy nhiên, mức tăng vẫn còn hạn chế sau khi các nguồn tin quen thuộc với vấn đề cho biết các nhà hoạch định chính sách của ECB đang nghiêng về việc tạm dừng vào tháng 7 nếu giá năng lượng duy trì gần mức hiện tại, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng tăng lãi suất thêm vào tháng 9.
GBP/USD tiến lên khu vực 1,3420 khi đồng USD yếu rộng rãi hỗ trợ cặp tiền này.
USD/JPY giảm trở lại dưới khu vực 160,00 xuống 159,70 khi sự suy giảm của đồng đô la Mỹ bù đắp cho sự hỗ trợ từ lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ tăng cao.
AUD/USD phục hồi trên mốc 0,7050 sau khi giao dịch gần mức thấp nhất trong hai tháng vào đầu ngày. Đồng đô la Úc tìm thấy sự hỗ trợ trong bối cảnh đồng bạc xanh yếu đi.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giao dịch gần mức 87,00$ mỗi thùng. Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết ông sẽ từ chối tiếp tục không kích Iran khi các cuộc đàm phán đang tiến triển.
Vàng tăng lên khu vực 4.190$ khi sự suy yếu của đồng đô la Mỹ cải thiện nhu cầu đối với kim loại quý.
Thứ Sáu, ngày 12 tháng 6:
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.