Chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang Cleveland Beth Hammack cho biết vào thứ Sáu rằng việc giữ nguyên lãi suất hiện tại là hợp lý, nhưng bà cảnh báo rằng nếu các xu hướng kinh tế gần đây tiếp tục, các nhà hoạch định chính sách có thể sớm cần hành động để giải quyết lạm phát cao dai dẳng.
Phát biểu trong một bài đăng trên LinkedIn sau khi công bố báo cáo việc làm mới nhất của Mỹ, Hammack lưu ý rằng điều kiện thị trường lao động hiện tại tiếp tục hỗ trợ cách tiếp cận chờ đợi của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), đồng thời nhấn mạnh rằng rủi ro lạm phát vẫn là mối quan tâm chính.
Những nhận xét diều hâu của bà đã thúc đẩy nhu cầu đối với đồng đô la Mỹ, trước đó được hỗ trợ bởi báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) tốt hơn dự kiến.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.47% | 0.27% | 0.13% | 0.04% | 0.84% | 0.81% | 0.62% | |
| EUR | -0.47% | -0.21% | -0.33% | -0.43% | 0.38% | 0.32% | 0.16% | |
| GBP | -0.27% | 0.21% | -0.13% | -0.24% | 0.57% | 0.55% | 0.36% | |
| JPY | -0.13% | 0.33% | 0.13% | -0.09% | 0.71% | 0.67% | 0.49% | |
| CAD | -0.04% | 0.43% | 0.24% | 0.09% | 0.80% | 0.76% | 0.58% | |
| AUD | -0.84% | -0.38% | -0.57% | -0.71% | -0.80% | -0.04% | -0.21% | |
| NZD | -0.81% | -0.32% | -0.55% | -0.67% | -0.76% | 0.04% | -0.18% | |
| CHF | -0.62% | -0.16% | -0.36% | -0.49% | -0.58% | 0.21% | 0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).