Đồng bảng Anh tăng khoảng 0,19% vào thứ Ba khi các nhà giao dịch vẫn lạc quan về một thỏa thuận hòa bình giữa Mỹ và Iran, mặc dù bất ổn địa chính trị vẫn còn. Cặp GBP/USD giao dịch quanh mức 1,3470 sau khi bật lên từ mức thấp trong ngày là 1,3446.
Thị trường tài chính vẫn tập trung vào địa chính trị. Sự can thiệp của Tổng thống Mỹ Trump vào xung đột Israel-Hezbollah đã làm dịu nỗi lo của nhà đầu tư, điều này đang thúc đẩy thị trường chứng khoán Mỹ kiểm tra lại mức cao kỷ lục. Do đó, giá dầu giảm, thể hiện qua chỉ số dầu thô chuẩn WTI của Mỹ giảm 0,40% xuống 92,07$.
Tuy nhiên, các nhà giao dịch vẫn thận trọng do sự mong manh của lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran.
Dữ liệu từ Mỹ cho thấy thị trường lao động vẫn bền bỉ, khi Khảo sát Cơ hội Việc làm và Luân chuyển Lao động (JOLTS) tăng trong tháng 4 lên mức cao nhất trong gần 2 năm. Số lượng việc làm trống tăng lên 7,62 triệu từ 6,89 triệu trong tháng 3, vượt dự báo 6,88 triệu. Đáng chú ý, số người bị sa thải giảm xuống còn 1,7 triệu hay 1,1%.
Dữ liệu này làm yên tâm các nhà hoạch định chính sách Fed về sự vững chắc của thị trường lao động. Beth Hammack của Fed Cleveland cho biết “dữ liệu việc làm cho thấy sự ổn định” và “tỷ lệ thất nghiệp ở mức gần với mức việc làm đầy đủ.” Bà vẫn rất lo ngại về lạm phát, nói rằng Fed có thể cần hành động “sớm” nếu lạm phát không giảm bớt.
Bên kia bờ Đại Tây Dương, các nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng trung ương Anh (BoE) đã phát đi tín hiệu. Megan Green có quan điểm diều hâu, nói rằng bà thấy ngày càng có lý do để tăng lãi suất, cho rằng “tốc độ phản ứng có thể quan trọng không kém quy mô của nó.”
Trước đó, Thống đốc Bailey nói rằng công chúng phải được tạo niềm tin rằng ngân hàng trung ương sẽ đưa lạm phát về mục tiêu 2%.
Trong khi đó, thị trường tiền tệ đã định giá một BoE ít diều hâu hơn, với các nhà giao dịch kỳ vọng ngân hàng sẽ giữ nguyên chi phí đi vay tại cuộc họp ngày 18 tháng 6. Tuy nhiên, vào cuối năm, nhà đầu tư đã định giá 40 điểm cơ bản nới lỏng, theo dữ liệu của Prime Terminal.

Vào thứ Tư, lịch trình của Anh sẽ có Phiên điều trần Báo cáo Chính sách Tiền tệ của BoE. Ở Mỹ, nhà đầu tư sẽ chú ý đến Đơn đặt hàng Nhà máy, Chỉ số PMI Dịch vụ ISM và Sách Beig của Fed.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3475, giữ xu hướng tăng nhẹ trong ngắn hạn khi vẫn duy trì trên đường trung bình động giản đơn (SMA) ba lần gần nhất quanh 1,3449 và tiếp tục tôn trọng cấu trúc xu hướng hỗ trợ tăng rộng hơn bắt nguồn từ gần 1,3159. Cặp tiền vẫn đang giao dịch dưới vùng phá vỡ đường xu hướng kháng cự giảm quan trọng tại 1,3600, cho thấy đà tăng bị giới hạn hiện tại, trong khi Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 ngày dao động ngay trên 50 quanh 50,9 gợi ý đà tăng vừa phải nhưng không quá mức.
Về phía hỗ trợ, mức hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy quanh khu vực 1,3475, với vùng hỗ trợ SMA ba lần gần 1,3449 củng cố mức sàn gần đó; nếu phá vỡ dưới mức này sẽ làm lộ vùng phá vỡ đường xu hướng tăng tại 1,3354, trước khi chạm đến vùng đáy cấu trúc xa hơn được vẽ từ khu vực 1,3159. Về phía kháng cự, mức kháng cự ban đầu được xác định bởi đường xu hướng kháng cự giảm quanh 1,3600, và một đóng cửa hàng ngày trên ngưỡng này sẽ cần thiết để mở lại đà tăng thuyết phục hơn trong xu hướng tăng rộng hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.05% | -0.14% | 0.14% | -0.09% | -0.38% | 0.03% | -0.03% | |
| EUR | 0.05% | -0.07% | 0.19% | -0.05% | -0.32% | 0.10% | 0.03% | |
| GBP | 0.14% | 0.07% | 0.26% | 0.03% | -0.20% | 0.20% | 0.08% | |
| JPY | -0.14% | -0.19% | -0.26% | -0.23% | -0.50% | -0.11% | -0.19% | |
| CAD | 0.09% | 0.05% | -0.03% | 0.23% | -0.27% | 0.12% | 0.03% | |
| AUD | 0.38% | 0.32% | 0.20% | 0.50% | 0.27% | 0.39% | 0.30% | |
| NZD | -0.03% | -0.10% | -0.20% | 0.11% | -0.12% | -0.39% | -0.10% | |
| CHF | 0.03% | -0.03% | -0.08% | 0.19% | -0.03% | -0.30% | 0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).