Đồng Euro (EUR) tiếp tục xu hướng giảm giá so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Ba, giảm về mức gần 1,1630 vào thời điểm viết bài, từ mức cao thứ Hai ngay trên 1,1660. Sự bất ổn xung quanh xung đột Mỹ-Iran và lo ngại về tác động lạm phát của giá dầu cao đang khiến đồng Euro chịu áp lực.
Tổng thống Mỹ Donald Trump xác nhận vào thứ Hai rằng một cuộc tấn công vào Iran đã bị hoãn lại vì, theo ông, "các cuộc đàm phán nghiêm túc" đang diễn ra. Tuy nhiên, thị trường vẫn hoài nghi, vì các bên dường như còn cách xa nhau về các vấn đề then chốt, như năng lượng hạt nhân.
Giá dầu vẫn cao hơn hơn 30% so với mức trước chiến tranh. Thùng dầu Brent Crude trên 107,00$, và chỉ số chuẩn Mỹ West Texas Intermediate (WTI) gần 103,00$, làm dấy lên lo ngại về áp lực lạm phát kéo dài sẽ ảnh hưởng nặng nề đến các nền kinh tế nhập khẩu dầu của khu vực Eurozone và tạo thành lực cản đối với sự phục hồi đáng kể của đồng Euro.

EUR/USD giữ xu hướng giảm giá với hành động giá bị giới hạn dưới đáy của phạm vi giao dịch bốn tuần qua, tại khu vực 1,1660-1,1675. Biểu đồ Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) 4 giờ đã chuyển sang tích cực nhẹ, gợi ý áp lực giảm giá đang suy yếu, nhưng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) gần 36 vẫn chỉ ra sự phục hồi yếu và ưu tiên người bán trong các đợt hồi giá.
Về phía giảm, mức thấp thứ Hai tại 1,1610 vẫn còn gần. Việc phá vỡ rõ ràng mức này sẽ mở ra vùng đáy sâu hơn tại đáy tháng Tư trong khu vực 1,1510-1,1525.
Ngược lại, phe mua sẽ phải phá vỡ vùng kháng cự đã đề cập trước mốc 1,1675 để giảm áp lực tiêu cực và chuyển trọng tâm về mức cao ngày 14 tháng 5, tại 1,1720, và các mức cao ngày 7, 8 và 11 tháng 5, trong khu vực 1,1790.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI.)
Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.