NZD/USD kéo dài chuỗi ngày giảm thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,5780 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá khi cặp tiền đang tích lũy trong mô hình kênh giảm dần.
Thêm vào đó, cặp NZD/USD giữ xu hướng giảm nhẹ khi giá vẫn bị giới hạn dưới đường Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày, củng cố áp lực giảm giá. Đường EMA 50 ngày phẳng và không thu hút được lực mua tiếp theo, làm nổi bật đà tăng giá đang suy yếu. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần 39 vẫn nằm dưới đường giữa 50, xác nhận áp lực bán liên tục thay vì tình trạng bán quá mức.
Cặp NZD/USD có thể tìm thấy mức hỗ trợ ban đầu tại mức thấp nhất trong hai tháng là 0,5762, được ghi nhận vào ngày 23 tháng 3. Việc phá vỡ dưới mức này sẽ tạo áp lực giảm giá lên cặp tiền để thử nghiệm ranh giới dưới của kênh giảm dần quanh 0,5660.
Về phía tăng giá, rào cản tức thời nằm ở đường EMA 9 ngày tại 0,5832, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm dần quanh 0,5860 và mức trung bình trung hạn tại 0,5885. Việc tiến xa hơn trên vùng kháng cự hội tụ này sẽ làm xuất hiện xu hướng tăng giá và dẫn dắt cặp NZD/USD khám phá khu vực quanh mức cao hàng tháng 0,5996, đạt được vào ngày 2 tháng 3.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand là yếu nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.00% | 0.11% | 0.02% | 0.17% | 0.13% | 0.35% | 0.04% | |
| EUR | 0.00% | 0.12% | -0.02% | 0.17% | 0.15% | 0.35% | 0.04% | |
| GBP | -0.11% | -0.12% | -0.13% | 0.05% | 0.02% | 0.23% | -0.08% | |
| JPY | -0.02% | 0.02% | 0.13% | 0.16% | 0.13% | 0.32% | 0.03% | |
| CAD | -0.17% | -0.17% | -0.05% | -0.16% | -0.03% | 0.17% | -0.13% | |
| AUD | -0.13% | -0.15% | -0.02% | -0.13% | 0.03% | 0.21% | -0.09% | |
| NZD | -0.35% | -0.35% | -0.23% | -0.32% | -0.17% | -0.21% | -0.31% | |
| CHF | -0.04% | -0.04% | 0.08% | -0.03% | 0.13% | 0.09% | 0.31% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).