USD/JPY ghi nhận các ngày tăng liên tiếp sau khi kiểm tra hỗ trợ chính tại Đường trung bình động giản đơn (SMA) 20 ngày quanh mức 158,24 vào thứ Hai, tuy nhiên vẫn chưa vượt qua được mức cao hàng tuần quan trọng 159,65 đạt được vào ngày 23 tháng 3. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức 159,27, tăng 0,36%.
Bức tranh kỹ thuật cho thấy USD/JPY có thể kiểm tra lại mức cao hàng tuần trong ngắn hạn. Động lượng, được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), xác nhận điều này. Tuy nhiên, lo ngại về sự can thiệp của chính quyền Nhật Bản vào thị trường FX có thể ngăn cản phe tăng USD đẩy cặp tiền này tiến tới mốc 160,00.
Ở phía giảm, khu vực quan tâm đầu tiên là Đường trung bình động giản đơn (SMA) 20 ngày tại 158,24. Khi vượt qua mức này, nó mở ra cơ hội thách thức mức thấp hàng ngày ngày 19 tháng 3 là 157,51, khi Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày xuất hiện như đường phòng thủ chính tiếp theo cho phe tăng quanh mức 156,56.
Khi tiếp tục suy yếu, hỗ trợ tiếp theo sẽ là Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày tại 156,26, trước mức 156,00.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.32% | -0.47% | -0.03% | 0.66% | 0.57% | 0.07% | 0.36% | |
| EUR | 0.32% | -0.14% | 0.33% | 1.00% | 0.89% | 0.40% | 0.70% | |
| GBP | 0.47% | 0.14% | 0.40% | 1.16% | 1.05% | 0.54% | 0.77% | |
| JPY | 0.03% | -0.33% | -0.40% | 0.65% | 0.58% | 0.08% | 0.28% | |
| CAD | -0.66% | -1.00% | -1.16% | -0.65% | -0.07% | -0.58% | -0.31% | |
| AUD | -0.57% | -0.89% | -1.05% | -0.58% | 0.07% | -0.50% | -0.28% | |
| NZD | -0.07% | -0.40% | -0.54% | -0.08% | 0.58% | 0.50% | 0.23% | |
| CHF | -0.36% | -0.70% | -0.77% | -0.28% | 0.31% | 0.28% | -0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).