Thị trường bị chi phối bởi sự thay đổi trong tâm lý địa chính trị khi các báo cáo về khả năng đàm phán ngừng bắn ban đầu làm dịu bớt căng thẳng. Tuy nhiên, sự không chắc chắn nhanh chóng tái xuất hiện sau khi Iran thể hiện sự do dự trong việc tiếp xúc với Hoa Kỳ, làm nổi bật tiến trình ngoại giao mong manh và giữ cho thị trường trong trạng thái cảnh giác.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) tăng lên gần mốc 100, giao dịch quanh mức 99,50, khi đồng bạc xanh được hỗ trợ bởi chênh lệch lãi suất và nhu cầu tài sản trú ẩn an toàn vào đầu tuần. Trong bối cảnh tâm lý thị trường xấu đi, đồng USD vẫn giữ vững.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.25% | 0.21% | 0.35% | 0.33% | 0.47% | 0.28% | 0.36% | |
| EUR | -0.25% | -0.04% | 0.11% | 0.07% | 0.22% | 0.02% | 0.11% | |
| GBP | -0.21% | 0.04% | 0.17% | 0.12% | 0.26% | 0.08% | 0.15% | |
| JPY | -0.35% | -0.11% | -0.17% | -0.03% | 0.11% | -0.06% | -0.00% | |
| CAD | -0.33% | -0.07% | -0.12% | 0.03% | 0.15% | -0.02% | 0.03% | |
| AUD | -0.47% | -0.22% | -0.26% | -0.11% | -0.15% | -0.19% | -0.11% | |
| NZD | -0.28% | -0.02% | -0.08% | 0.06% | 0.02% | 0.19% | 0.07% | |
| CHF | -0.36% | -0.11% | -0.15% | 0.00% | -0.03% | 0.11% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD giảm xuống gần khu vực 1,1570, giảm nhẹ trong ngày khi đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn hạn chế đà tăng của đồng Euro (EUR). Cặp tiền này vẫn chịu áp lực sau dữ liệu PMI khu vực đồng euro yếu vào thứ Ba, với những lo ngại về tăng trưởng tiếp tục đè nặng lên đồng Euro.
GBP/USD trượt về vùng 1,3370, đồng Bảng Anh gặp khó khăn trong việc lấy lại đà tăng giữa bối cảnh lo ngại liên tục về tăng trưởng và động lực lạm phát của Vương quốc Anh (UK).
USD/JPY tăng vọt lên khu vực 159,30, được hỗ trợ bởi lợi suất Mỹ cao và sự khác biệt chính sách tiếp tục giữa Cục Dự trữ Liên bang (Fed) và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ).
AUD/USD giảm xuống vùng 0,6960, đồng USD mạnh hơn trong bối cảnh rủi ro và tăng trưởng toàn cầu, điều này hạn chế đà tăng của đồng Úc.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) có sự tăng nhẹ gần mức 90,30$ mỗi thùng, giảm nhẹ so với mức cao gần đây trong bối cảnh hy vọng về lệnh ngừng bắn, làm giảm nỗi lo ngại về nguồn cung ngay lập tức. Tuy nhiên, giá vẫn ở mức cao, phản ánh sự không chắc chắn địa chính trị đang diễn ra.
Vàng tăng vọt lên gần khu vực 4.550$, hưởng lợi từ lợi suất giảm và nỗi lo lạm phát do dầu giảm bớt, đồng thời vẫn nhận được sự hỗ trợ từ sự không chắc chắn địa chính trị kéo dài.
Thứ Năm, ngày 26 tháng 3:
Thứ Sáu, ngày 27 tháng 3:
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.