AUD/USD giảm và giao dịch quanh mức 0,7060 vào thứ Tư tại thời điểm viết bài, giảm 0,25% trong ngày, khi các nhà đầu tư vẫn thận trọng trước khi công bố biên bản cuộc họp của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) dự kiến vào cuối ngày và dữ liệu việc làm của Úc được lên lịch vào thứ Năm.
Đồng đô la Mỹ (USD) mạnh lên trước khi công bố biên bản cuộc họp tháng Giêng từ Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Các nhà đầu tư đang tìm kiếm manh mối mới về con đường lãi suất, khi thị trường tiếp tục đánh giá thời điểm và quy mô của việc nới lỏng tiền tệ tiềm năng trong năm nay. Một lập trường thận trọng hơn từ Fed có thể cung cấp hỗ trợ ngắn hạn bổ sung cho đồng bạc xanh, gây áp lực lên đồng đô la Úc (AUD).
Trong khi đó, sự chú ý chuyển sang báo cáo việc làm tháng Giêng của Úc. Các nhà kinh tế dự kiến khoảng 20.000 việc làm mới, một con số thấp hơn đáng kể so với mức tăng đã ghi nhận trong tháng 12, trong khi Tỷ lệ thất nghiệp được dự đoán sẽ tăng lên 4,2% từ 4,1% trước đó. Những dấu hiệu điều tiết trong thị trường lao động có thể giảm kỳ vọng về việc tăng lãi suất thêm từ Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), do đó hạn chế tiềm năng phục hồi của đồng AUD.
BNY lưu ý rằng Chỉ số Dẫn đầu Westpac-Melbourne Institute đã giảm mạnh trong tháng Giêng, báo hiệu sự mất đà trong nền kinh tế Úc mặc dù có sự hỗ trợ từ giá hàng hóa. Theo Bob Savage, Trưởng bộ phận Chiến lược Vĩ mô Thị trường tại BNY, RBA duy trì xu hướng thắt chặt nếu dữ liệu cho phép, nhưng sự chậm lại trong động lực tăng trưởng cho thấy điều kiện tài chính chặt chẽ hơn có thể ảnh hưởng nặng nề hơn đến hoạt động.
Trong bối cảnh này, sự kết hợp của đồng đô la Mỹ mạnh lên trước biên bản FOMC và kỳ vọng thận trọng về việc làm của Úc giữ cho AUD/USD dưới áp lực ngắn hạn, khi các nhà giao dịch chờ đợi các chất xúc tác vĩ mô rõ ràng hơn để xác định chuyển động định hướng tiếp theo.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.35% | 0.22% | 0.79% | 0.29% | 0.23% | 1.02% | 0.27% | |
| EUR | -0.35% | -0.13% | 0.44% | -0.06% | -0.11% | 0.67% | -0.08% | |
| GBP | -0.22% | 0.13% | 0.54% | 0.07% | 0.01% | 0.80% | 0.05% | |
| JPY | -0.79% | -0.44% | -0.54% | -0.47% | -0.53% | 0.25% | -0.49% | |
| CAD | -0.29% | 0.06% | -0.07% | 0.47% | -0.06% | 0.73% | -0.02% | |
| AUD | -0.23% | 0.11% | -0.01% | 0.53% | 0.06% | 0.79% | 0.04% | |
| NZD | -1.02% | -0.67% | -0.80% | -0.25% | -0.73% | -0.79% | -0.74% | |
| CHF | -0.27% | 0.08% | -0.05% | 0.49% | 0.02% | -0.04% | 0.74% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).