USD/CHF giao dịch quanh mức 0,7717 vào thứ Tư tại thời điểm viết bài, tăng 0,20% trong ngày. Cặp tiền này cố gắng mở rộng đà hồi phục trên mức tâm lý 0,7700 nhưng tiếp tục di chuyển trong một phạm vi hẹp đã thấy kể từ đầu tuần, phản ánh sự thiếu quyết tâm mạnh mẽ trong số những người tham gia thị trường.
Diễn biến giá hiện tại diễn ra trong một môi trường có khối lượng giao dịch thấp, khi các thị trường tập trung vào việc công bố biên bản từ cuộc họp gần nhất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Tại cuộc họp đó, ngân hàng trung ương Mỹ đã giữ nguyên lãi suất chuẩn trong khoảng 3,5%-3,75%, báo hiệu một quan điểm thận trọng đối với lạm phát và sự phát triển của hoạt động kinh tế. Các nhà đầu tư hiện đang tìm kiếm thêm thông tin về các cuộc thảo luận nội bộ trong ủy ban để đánh giá thời điểm tiềm năng của việc nới lỏng tiền tệ.
Những kỳ vọng của thị trường tiếp tục định giá khả năng có nhiều đợt cắt giảm lãi suất trong năm nay nếu áp lực lạm phát tiếp tục giảm. Những bình luận gần đây từ các quan chức Fed, bao gồm Thống đốc Fed Chicago Austan Goolsbee, cho thấy rằng việc cắt giảm lãi suất vẫn nằm trên bàn nhưng sẽ phụ thuộc chặt chẽ vào dữ liệu kinh tế vĩ mô sắp tới, đặc biệt là Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và Chỉ số giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE).
Tại Thụy Sĩ, lịch kinh tế vẫn tương đối nhẹ trong tuần này. Tuy nhiên, đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) đã ở thế yếu kể từ khi công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), cho thấy lạm phát dao động ở mức thấp hơn trong phạm vi mục tiêu của Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB). Bối cảnh này thúc đẩy suy đoán về một khoảng thời gian kéo dài của các điều kiện tiền tệ rất nới lỏng, và thậm chí khả năng trở lại lãi suất âm nếu cần thiết.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.31% | 0.19% | 0.74% | 0.23% | 0.29% | 1.08% | 0.21% | |
| EUR | -0.31% | -0.11% | 0.42% | -0.08% | -0.02% | 0.77% | -0.10% | |
| GBP | -0.19% | 0.11% | 0.54% | 0.03% | 0.09% | 0.90% | 0.01% | |
| JPY | -0.74% | -0.42% | -0.54% | -0.49% | -0.43% | 0.34% | -0.51% | |
| CAD | -0.23% | 0.08% | -0.03% | 0.49% | 0.06% | 0.84% | -0.02% | |
| AUD | -0.29% | 0.02% | -0.09% | 0.43% | -0.06% | 0.79% | -0.07% | |
| NZD | -1.08% | -0.77% | -0.90% | -0.34% | -0.84% | -0.79% | -0.85% | |
| CHF | -0.21% | 0.10% | -0.01% | 0.51% | 0.02% | 0.07% | 0.85% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).