GBP/USD chuyển sang tiêu cực trong ngày sau những phát biểu của Tổng thống Mỹ Donald Trump tại Davos, người đã nói rằng ông sẽ không sử dụng sức mạnh quá mức để lấy Greenland. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền tệ này giao dịch ở mức 1,3433, giảm 0,03%.
Tâm lý thị trường cải thiện sau những bình luận của Trump tại Davos. Mặc dù khẳng định sẽ đàm phán với Đan Mạch, ông đã tránh sử dụng từ thuế quan, đã được sử dụng vào cuối tuần khi ông áp đặt thuế 10% đối với tám quốc gia bao gồm Đan Mạch.
Dữ liệu kinh tế đã bị lùi lại sau các vấn đề địa chính trị, mà cho đến nay đã giảm căng thẳng sau bài phát biểu của Trump. Về dữ liệu, Doanh số bán nhà đang chờ xử lý trong tháng 12 ở Mỹ đã giảm -9,3% so với dự báo giảm -0,3% và giảm từ mức 3,3% của tháng 11.
Ở bên kia bờ đại dương, lạm phát ở Vương quốc Anh đã tăng trên mức ước tính 3,3%, đạt 3,4% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 12, được thúc đẩy bởi giá vé máy bay và giá thuốc lá. Mặc dù lạm phát đã trở nên hơi nóng, nhưng vẫn dưới dự báo 3,5% của Ngân hàng trung ương Anh.
Mặc dù vậy, thị trường tiền tệ vẫn tiếp tục định giá 47 điểm cơ bản nới lỏng của BoE vào cuối năm, theo dữ liệu từ Prime Market Terminal.
Hôm qua, Văn phòng Thống kê Quốc gia (ONS) đã công bố rằng thị trường việc làm đã yếu đi trong tháng 11, điều này có thể khiến BoE giảm lãi suất để hỗ trợ nền kinh tế.
Trong tuần tới, lịch kinh tế của Vương quốc Anh sẽ vắng bóng. Lịch kinh tế của Mỹ sẽ có sự công bố Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý 3 năm 2025, Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu và Chỉ số giá Chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE).
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.01% | -0.60% | 0.27% | -0.75% | -1.39% | -1.79% | -0.87% | |
| EUR | 1.01% | 0.41% | 1.28% | 0.25% | -0.41% | -0.80% | 0.13% | |
| GBP | 0.60% | -0.41% | 0.62% | -0.16% | -0.81% | -1.20% | -0.28% | |
| JPY | -0.27% | -1.28% | -0.62% | -1.00% | -1.64% | -2.02% | -1.12% | |
| CAD | 0.75% | -0.25% | 0.16% | 1.00% | -0.62% | -1.03% | -0.12% | |
| AUD | 1.39% | 0.41% | 0.81% | 1.64% | 0.62% | -0.39% | 0.54% | |
| NZD | 1.79% | 0.80% | 1.20% | 2.02% | 1.03% | 0.39% | 0.93% | |
| CHF | 0.87% | -0.13% | 0.28% | 1.12% | 0.12% | -0.54% | -0.93% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

GBP đã không thể mở rộng xu hướng tăng của mình vào thứ Năm, củng cố trong khoảng giữa đường SMA 200 ngày và đường SMA 20 ngày tại 1,3403 và 1,3455, tương ứng khi đồng Đô la giảm bớt một số khoản lỗ trước đó. Tuy nhiên, người mua vẫn đang nắm quyền kiểm soát khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đang tăng, nhưng đã trở nên phẳng, một dấu hiệu của hành động giá đi ngang.
Nếu GBP/USD vượt qua đường SMA 20 ngày tại 1,3455, mức kháng cự quan trọng tiếp theo sẽ là đỉnh ngày 20 tháng 1 tại 1,3491 trước 1,3500. Việc vượt qua mức này sẽ làm lộ ra đỉnh ngày 6 tháng 1 tại 1,3567. Ngược lại, nếu cặp tiền này giảm xuống dưới đường SMA 200 ngày, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mức thấp ngày 19 tháng 1 tại 1,3338.
Bảng Anh (GBP) là loại tiền tệ lâu đời nhất trên thế giới (năm 886 sau Công nguyên) và là đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh. Đây là đơn vị được giao dịch nhiều thứ tư cho ngoại hối (FX) trên thế giới, chiếm 12% tổng số giao dịch, trung bình 630 tỷ đô la một ngày, theo dữ liệu năm 2022. Các cặp tiền tệ giao dịch chính là GBP/USD, còn được gọi là 'cặp tiền tệ cáp', chiếm 11% FX, GBP/JPY hoặc 'cặp tiền tệ rồng' theo cách gọi của các nhà giao dịch (3%) và EUR/GBP (2%). Bảng Anh do Ngân hàng trung ương Anh (BoE) phát hành.
Yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá trị của Bảng Anh là chính sách tiền tệ do Ngân hàng trung ương Anh quyết định. BoE đưa ra quyết định dựa trên việc liệu họ có đạt được mục tiêu chính là “ổn định giá cả” hay không – tỷ lệ lạm phát ổn định ở mức khoảng 2%. Công cụ chính để đạt được mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi lạm phát quá cao, BoE sẽ cố gắng kiềm chế bằng cách tăng lãi suất, khiến người dân và doanh nghiệp phải trả giá cao hơn khi tiếp cận tín dụng. Nhìn chung, điều này có lợi cho GBP, vì lãi suất cao hơn khiến Vương quốc Anh trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm quá thấp, đó là dấu hiệu cho thấy tăng trưởng kinh tế đang chậm lại. Trong kịch bản này, BoE sẽ cân nhắc hạ lãi suất để giảm giá tín dụng, do đó các doanh nghiệp sẽ vay nhiều hơn để đầu tư vào các dự án tạo ra tăng trưởng.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến giá trị của Bảng Anh. Các chỉ số như GDP, Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất và dịch vụ, và việc làm đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của GBP. Một nền kinh tế mạnh mẽ là tốt cho Bảng Anh. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích BoE tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố GBP. Ngược lại, nếu dữ liệu kinh tế yếu, Bảng Anh có khả năng giảm.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho Bảng Anh là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón, đồng tiền của quốc gia đó sẽ được hưởng lợi hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.