| Doanh thu | 1,5 tỷ USD | Doanh số cùng cửa hàng tăng 2,2% |
| Giá bán lẻ trung bình trên mỗi đơn vị | Tăng 6% | Chủ yếu nhờ cơ cấu doanh số và sự tăng trưởng ở các phân khúc giá cao hơn |
| Lợi nhuận gộp đã điều chỉnh | Khoảng 600 triệu USD | Tỷ suất lợi nhuận tăng 70 điểm cơ bản |
| Tỷ suất lợi nhuận hàng hóa | Tăng 20 điểm cơ bản | Bao gồm 13 triệu USD tiền hoàn thuế quan vượt kỳ vọng |
| Chi phí bán hàng, quản lý và doanh nghiệp (SG&A) | Giảm 12 triệu USD | Tỷ lệ chi phí cải thiện 60 điểm cơ bản |
| Lợi nhuận hoạt động đã điều chỉnh | 107 triệu USD | Tăng 25%; tỷ suất lợi nhuận tăng 140 điểm cơ bản |
| EPS pha loãng đã điều chỉnh | — | Tăng 36% |
| Hàng tồn kho cuối kỳ | 2,0 tỷ USD | Giảm 1% dù chi phí vàng tăng cao |
| Tiền mặt | Khoảng 525 triệu USD | Tăng gần 250 triệu USD so với cùng kỳ năm ngoái |
| Dòng tiền tự do từ đầu năm đến nay | — | Cải thiện hơn 10 triệu USD so với cùng kỳ năm ngoái |