Đồng bảng Anh tăng vào thứ Tư trong phiên Bắc Mỹ, tăng 0,15% lên 1,3560, không có chất xúc tác rõ ràng nào đứng sau động thái này, khi xung đột ở Trung Đông kéo dài, trong khi các nhà giao dịch chuẩn bị cho việc công bố dữ liệu lạm phát của Mỹ.
Giá năng lượng đang tăng vọt, với West Texas Intermediate (WTI), chuẩn dầu thô của Mỹ, tăng hơn 2%, vượt qua ngưỡng 96,00$. Cuộc tấn công của Iran vào các tàu chiến Mỹ đã kích hoạt phản ứng từ Washington, nước này đã tấn công các tàu chở dầu của Iran. Trong khi đó, mối tương quan tích cực giữa WTI và đồng bạc xanh đã bị phá vỡ, khi đồng đô la suy yếu.
Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường hiệu suất của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, giảm 0,19% xuống 98,64.
Dữ liệu việc làm của Mỹ vượt kỳ vọng, với mức trung bình 4 tuần của Thay đổi việc làm ADP ở mức 12 nghìn, tăng từ mức công bố đã được điều chỉnh giảm của tuần trước là 10 nghìn. Sự chú ý chuyển sang dữ liệu lạm phát của Mỹ, trước hết là PPI vào thứ Năm, tiếp theo là CPI vào thứ Sáu.
Fed dự kiến tăng lãi suất; BoE sẽ giữ nguyên
Nếu cả hai báo cáo đều vượt dự báo, điều đó sẽ củng cố khả năng Cục Dự trữ Liên bang tăng lãi suất. Các thị trường tiền tệ cho thấy nhà đầu tư kỳ vọng Fed sẽ tăng lãi suất 1/4 điểm phần trăm tại cuộc họp ngày 15-16 tháng 9. Xác suất hiện ở mức 63%, trong khi xác suất giữ nguyên gần 37%.
Đối với Ngân hàng Anh, cơ quan này được kỳ vọng sẽ giữ nguyên lãi suất ở mức 3,75% tại cuộc họp ngày 17 tháng 9, với xác suất 86%.
Vào thứ Sáu, Văn phòng Thống kê Quốc gia (ONS) sẽ công bố dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
Trên biểu đồ ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3540, duy trì thiên hướng tăng giá ngắn hạn mang tính xây dựng khi giá giao ngay vẫn nằm trên cụm đường trung bình động đơn giản quanh 1,3472 và rào cản đường xu hướng giảm trước đây nay đã chuyển thành hỗ trợ gần 1,3365. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (14) ở mức 52,7 vẫn gần trung tính, cho thấy áp lực mua ổn định hơn là mạnh mẽ, trong khi đường hỗ trợ dốc lên từ 1,3140 đang nâng đỡ đà phục hồi rộng hơn trước mức phá vỡ đường xu hướng cao hơn, hiện đóng vai trò bảo vệ, tại 1,3672.
Ở chiều giảm, hỗ trợ ban đầu nằm tại dải đường trung bình động và điểm hội tụ của đường xu hướng gần đây trong vùng 1,3472 đến 1,3469, trước mức sàn cấu trúc thứ hai quanh 1,3444 và vùng kháng cự cũ đã chuyển thành hỗ trợ sâu hơn tại 1,3365. Ở chiều tăng, một rào cản quan trọng xuất hiện tại mức giá phá vỡ đường xu hướng tăng là 1,3672, và việc giao dịch bền vững trên mức này sẽ củng cố sắc thái tăng giá và mở đường cho một đà tăng mở rộng hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.01% | 0.00% | -0.14% | 0.21% | 0.05% | 0.23% | 0.11% | |
| EUR | -0.01% | 0.00% | -0.14% | 0.21% | 0.03% | 0.22% | 0.11% | |
| GBP | -0.00% | -0.00% | -0.12% | 0.22% | 0.05% | 0.23% | 0.13% | |
| JPY | 0.14% | 0.14% | 0.12% | 0.35% | 0.19% | 0.33% | 0.26% | |
| CAD | -0.21% | -0.21% | -0.22% | -0.35% | -0.16% | 0.00% | -0.09% | |
| AUD | -0.05% | -0.03% | -0.05% | -0.19% | 0.16% | 0.18% | 0.08% | |
| NZD | -0.23% | -0.22% | -0.23% | -0.33% | -0.01% | -0.18% | -0.10% | |
| CHF | -0.11% | -0.11% | -0.13% | -0.26% | 0.09% | -0.08% | 0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).