| Doanh thu | 92,5 triệu USD | Tăng 8,7 triệu USD, tương ứng 10%, so với cùng kỳ năm trước |
| Biên lợi nhuận gộp | 24% | Tăng 13 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước |
| Lợi nhuận gộp | 22,2 triệu USD | Tăng 9,5 triệu USD so với cùng kỳ năm trước |
| Biên lợi nhuận đóng góp | 42% | Tăng 18 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước |
| Lợi nhuận đóng góp bằng tiền | 39,3 triệu USD | Tăng gần gấp đôi từ mức 20,3 triệu USD |
| Chi phí SG&A cộng với R&D | — | Tăng 52% so với cùng kỳ năm trước |
| EBITDA điều chỉnh | Lỗ 9,5 triệu USD | So với khoản lỗ 8,9 triệu USD vào cùng kỳ năm ngoái |
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 534 triệu USD | Tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2026 |
| Tổng thanh khoản | 684 triệu USD | Bao gồm hạn mức tín dụng quay vòng 150 triệu USD chưa sử dụng |
| Giá trị đơn hàng tồn đọng (Backlog) | 592 triệu USD | Giảm 8% so với quý 1; tăng 9% so với đầu năm 2026 |
| Tiềm năng từ các hợp đồng đã trao thầu | 1,85 tỷ USD | Thước đo cơ hội do công ty tự xác định |
| Quy mô cơ hội đã xác định (Identified pipeline) | Hơn 11,5 tỷ USD | Các cơ hội có thể tiếp cận bằng năng lực hiện có |