EUR/CAD giảm nhẹ sau ba ngày tăng, giao dịch quanh mức 1,6090 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Cặp tiền tệ này gặp khó khăn khi đồng Đô la Canada (CAD) liên kết hàng hóa tăng giá giữa bối cảnh giá dầu cao hơn, do Canada là nhà xuất khẩu dầu thô lớn nhất sang Hoa Kỳ (US).
Giá dầu thô West Texas Intermediate (WTI) đã tăng lên gần 95,70$/thùng sau khi Tổng thống Donald Trump bác bỏ đề xuất hòa bình mới nhất của Iran, mà ông gọi là hoàn toàn không thể chấp nhận được trên Truth Social. Trong khi đó, sự chú ý toàn cầu chuyển sang Bắc Kinh vào thứ Tư này, nơi ông Trump dự kiến sẽ thảo luận về xung đột Iran và các vấn đề thương mại rộng hơn với Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.
Những căng thẳng ở Trung Đông đã khiến Eo biển Hormuz gần như bị đóng cửa, thúc đẩy đồng Đô la Canada liên kết hàng hóa tăng mạnh khi Canada duy trì vị thế là nhà xuất khẩu dầu thô chính sang Hoa Kỳ (US).
Mặc dù cặp EUR/CAD gặp khó khăn dưới áp lực chi phí năng lượng tăng cao, đồng euro (EUR) có thể sớm tìm thấy mức giá sàn khi những người tham gia thị trường chuyển hướng sang triển vọng diều hâu của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Với kỳ vọng tăng lãi suất 25 điểm cơ bản vào tháng 6 và tổng cộng ba lần tăng dự kiến vào cuối năm 2026, sự thay đổi chính sách này có thể cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho đồng euro.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.11% | 0.24% | 0.27% | -0.03% | 0.06% | 0.29% | 0.24% | |
| EUR | -0.11% | 0.13% | 0.15% | -0.17% | -0.04% | 0.18% | 0.13% | |
| GBP | -0.24% | -0.13% | 0.02% | -0.29% | -0.17% | 0.05% | -0.00% | |
| JPY | -0.27% | -0.15% | -0.02% | -0.30% | -0.16% | 0.03% | -0.03% | |
| CAD | 0.03% | 0.17% | 0.29% | 0.30% | 0.13% | 0.29% | 0.27% | |
| AUD | -0.06% | 0.04% | 0.17% | 0.16% | -0.13% | 0.21% | 0.16% | |
| NZD | -0.29% | -0.18% | -0.05% | -0.03% | -0.29% | -0.21% | -0.03% | |
| CHF | -0.24% | -0.13% | 0.00% | 0.03% | -0.27% | -0.16% | 0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).