Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi đồng bạc xanh so với rổ tiền tệ, lùi nhẹ từ mức cao nhất trong hai tuần, được kiểm tra lại vào đầu ngày thứ Tư, dù thiếu lực bán tiếp diễn. Chỉ số đi ngang trên vùng giữa 99,00 trong phiên châu Âu đầu ngày khi các nhà giao dịch đang chờ đợi kết quả của quyết định FOMC quan trọng.
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) được dự báo rộng rãi sẽ tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản (bps) khi kết thúc cuộc họp ngày 15-16 tháng 9, đánh dấu đợt tăng đầu tiên trong ba năm. Trong khi đó, các nhà giao dịch sẽ xem xét kỹ các dự báo kinh tế cập nhật và những bình luận của Chủ tịch Fed Kevin Warsh trong cuộc họp báo sau cuộc họp để có thêm tín hiệu về lộ trình chính sách trong tương lai. Triển vọng này, đến lượt nó, sẽ đóng vai trò then chốt trong việc xác định chặng tiếp theo của một động thái định hướng đối với DXY.
Trước sự kiện quan trọng của ngân hàng trung ương, rủi ro lạm phát do năng lượng dẫn dắt đang củng cố triển vọng Fed tiếp tục thắt chặt chính sách. Điều này, cùng với sự gia tăng vay mượn của khu vực công và doanh nghiệp, đã dẫn đến một đợt bán tháo trái phiếu toàn cầu kéo dài, đẩy lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm chuẩn vượt ngưỡng 5% lần đầu tiên kể từ năm 2023 và lên mức cao nhất kể từ năm 2007. Thêm vào đó, căng thẳng leo thang ở Trung Đông tiếp tục đóng vai trò như một cơn gió thuận lợi cho đồng bạc xanh trú ẩn an toàn.
Trong những diễn biến mới nhất, Saudi Arabia đã ban hành cảnh báo an ninh trên nhiều khu vực – bao gồm thành phố linh thiêng Mecca và thành phố lớn thứ hai, Jeddah – sau một tuần bị lực lượng Houthi liên kết với Iran ở Yemen tấn công. Trong khi đó, liên minh do Saudi Arabia dẫn đầu đã cam kết đáp trả cứng rắn các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái của nhóm Houthi. Điều này khiến phần bù rủi ro địa chính trị vẫn hiện hữu, cho thấy bất kỳ đợt thoái lui điều chỉnh nào của DXY nhiều khả năng sẽ được mua vào và vẫn bị hạn chế.
Tông điệu ngắn hạn vẫn bị kìm hãm, khi DXY duy trì bên dưới vùng hợp lưu 99,75-99,80 – bao gồm đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày và mức Fibonacci retracement 38,2%. Một mức đóng cửa hàng ngày phía trên vùng này sẽ mở đường hướng tới mức retracement 50,0% tại 100,08 và mức 61,8% tại 100,45, với mức retracement 78,6% tại 100,96 và đỉnh dao động gần đây quanh 101,62 đóng vai trò là các rào cản tiếp theo.
Ở chiều giảm, hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại mức Fibonacci retracement 23,6% quanh 99,27, trước vùng đáy cấu trúc gần 98,55, nơi người mua được kỳ vọng sẽ bảo vệ biên độ rộng hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.01% | -0.09% | 0.08% | -0.01% | 0.02% | 0.02% | |
| EUR | 0.04% | 0.03% | -0.04% | 0.14% | 0.02% | 0.08% | 0.07% | |
| GBP | 0.00% | -0.03% | -0.08% | 0.09% | -0.02% | 0.05% | 0.03% | |
| JPY | 0.09% | 0.04% | 0.08% | 0.17% | 0.07% | 0.13% | 0.10% | |
| CAD | -0.08% | -0.14% | -0.09% | -0.17% | -0.10% | -0.05% | -0.08% | |
| AUD | 0.00% | -0.02% | 0.02% | -0.07% | 0.10% | 0.05% | 0.00% | |
| NZD | -0.02% | -0.08% | -0.05% | -0.13% | 0.05% | -0.05% | -0.01% | |
| CHF | -0.02% | -0.07% | -0.03% | -0.10% | 0.08% | -0.00% | 0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).