Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi đồng bạc xanh so với một rổ tiền tệ, giảm nhẹ trong phiên châu Âu đầu ngày thứ Sáu và xóa bớt một phần mức tăng mạnh của ngày hôm trước, quay trở lại gần mức đỉnh tháng. Hiện chỉ số đang giao dịch quanh khu vực 101,30-101,25, giảm hơn 0,15% trong ngày, dù đà giảm dường như bị hạn chế trong bối cảnh thiết lập mang tính xây dựng.
Đà tăng trong ngày có thể được cho là do hoạt động chốt lời trước cuối tuần và một số giao dịch tái định vị trước cuộc họp chính sách FOMC quan trọng vào tuần tới. Tuy nhiên, bất kỳ sự suy yếu đáng kể nào vẫn dường như khó xảy ra khi giá dầu thô duy trì ở mức cao tiếp tục làm dấy lên lo ngại lạm phát và kỳ vọng về ít nhất một đợt tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Hơn nữa, căng thẳng Mỹ-Iran leo thang, cùng với các mức thuế quan mới trên diện rộng của Tổng thống Mỹ Donald Trump, đang gây sức ép lên tâm lý nhà đầu tư và có thể tiếp tục hỗ trợ đồng bạc xanh trú ẩn an toàn.
Từ góc độ kỹ thuật, xu hướng ngắn hạn là tăng giá khi DXY duy trì tốt trên đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ. Hơn nữa, đà giảm trong ngày chững lại gần mức Fibonacci retracement 23,6% của nhịp tăng từ mức đáy đảo chiều tháng 7. Bổ sung thêm cho điều này, các chỉ báo động lượng ủng hộ xu hướng tích cực này. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) dao động gần 60 và chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn hơi dương, dù cấu hình đi ngang của nó cho thấy lực kéo tăng có thể đang chậm lại khi chỉ số tiến gần các mức phía trên.
Tuy nhiên, thiết lập kỹ thuật rộng hơn cho thấy người mua vẫn đang kiểm soát và bất kỳ nhịp giảm nào xuống dưới mức Fibo. 23,6% nhiều khả năng sẽ được mua vào gần mức 38,2% tại 101,09, tiếp theo là mức retracement 50,0% tại 100,95. Các đợt thoái lui sâu hơn sẽ đưa ra vùng hỗ trợ tập trung quanh các mức retracement 61,8% và 78,6% tại 100,81 và 100,61, trước vùng đáy đảo chiều trước đó tại 100,35 và đường SMA 200 kỳ bên dưới tại 100,79. Ở phía tăng, rào cản tiếp theo đối với phe đầu cơ giá lên là khu vực đỉnh đảo chiều gần đây tại 101,55, và một cú bứt phá bền vững lên trên sẽ mở đường cho sự tiếp diễn của giai đoạn phục hồi của DXY.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.35% | 0.89% | 0.88% | 0.43% | -0.28% | 0.80% | 0.97% | |
| EUR | -0.35% | 0.53% | 0.47% | 0.07% | -0.63% | 0.44% | 0.61% | |
| GBP | -0.89% | -0.53% | -0.07% | -0.47% | -1.15% | -0.09% | 0.12% | |
| JPY | -0.88% | -0.47% | 0.07% | -0.37% | -1.11% | -0.13% | 0.18% | |
| CAD | -0.43% | -0.07% | 0.47% | 0.37% | -0.66% | 0.24% | 0.58% | |
| AUD | 0.28% | 0.63% | 1.15% | 1.11% | 0.66% | 1.08% | 1.27% | |
| NZD | -0.80% | -0.44% | 0.09% | 0.13% | -0.24% | -1.08% | 0.20% | |
| CHF | -0.97% | -0.61% | -0.12% | -0.18% | -0.58% | -1.27% | -0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).