Đồng Đô la Mỹ (USD) giao dịch giảm nhẹ so với các đồng tiền chủ chốt khác trong phiên châu Âu ngày thứ Ba, khi sức hấp dẫn của các tài sản trú ẩn an toàn suy giảm do kỳ vọng về một lệnh ngừng bắn giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran.
Tại thời điểm viết bài, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), thước đo giá trị của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, giao dịch giảm 0,1% xuống gần 100,90. Hợp đồng tương lai S&P500 tăng 0,45% lên gần 7.477, phản ánh tâm lý thị trường ưa rủi ro.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.02% | 0.11% | -0.03% | -0.34% | -0.33% | 0.02% | |
| EUR | 0.08% | 0.06% | 0.19% | 0.05% | -0.23% | -0.25% | 0.10% | |
| GBP | 0.02% | -0.06% | 0.13% | -0.00% | -0.30% | -0.31% | 0.04% | |
| JPY | -0.11% | -0.19% | -0.13% | -0.14% | -0.43% | -0.47% | -0.09% | |
| CAD | 0.03% | -0.05% | 0.00% | 0.14% | -0.30% | -0.31% | 0.04% | |
| AUD | 0.34% | 0.23% | 0.30% | 0.43% | 0.30% | -0.02% | 0.34% | |
| NZD | 0.33% | 0.25% | 0.31% | 0.47% | 0.31% | 0.02% | 0.36% | |
| CHF | -0.02% | -0.10% | -0.04% | 0.09% | -0.04% | -0.34% | -0.36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Kỳ vọng về lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran xuất hiện sau khi Tehran xác nhận đã nhận được đề xuất ngừng các cuộc tấn công trong 10 ngày từ các nhà hòa giải nhằm tìm cách khôi phục thỏa thuận tạm thời với Hoa Kỳ (Mỹ). Điều này cũng dẫn đến sự điều chỉnh mạnh của giá dầu.
Trên mặt trận trong nước, nhà đầu tư chờ đợi dữ liệu Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng (PMI) sơ bộ của S&P Global tại Mỹ cho tháng 7, sẽ được công bố vào thứ Sáu. PMI ngành sản xuất dự kiến đạt 54,5, cao hơn mức 53,9 của tháng 6, trong khi PMI ngành dịch vụ được dự báo giảm xuống 51,0 từ mức 51,2 trước đó.

Chỉ số Đô la giao ngay giao dịch giảm quanh mức 100,90 tại thời điểm viết bài, nhưng nhìn chung đi ngang trong khi vẫn bám sát đường trung bình động hàm mũ 20 ngày (EMA), hiện ở mức 100,83. Sự hình thành của mô hình Cờ tăng cho thấy xu hướng tổng thể vẫn là tăng giá, khi cú phá vỡ sau giai đoạn tích lũy sẽ dẫn đến sự tiếp diễn của xu hướng đi lên.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) gần 54,50 cho thấy động lượng cân bằng, củng cố xu hướng trung tính trong ngắn hạn khi chỉ số đang tích lũy trong biên độ gần đây.
Ở chiều tăng, kháng cự trước mắt nằm tại biên trên của kênh gần 101,13, và chỉ khi phá vỡ bền vững lên trên mức này thì chỉ số mới có thể quay lại mức đỉnh của năm tại 101,80. Ở chiều giảm, lực cầu ban đầu xuất hiện tại EMA 20 ngày ở mức 100,83, với đáy kênh tại 100,23 hình thành vùng hỗ trợ thứ cấp; một động thái rõ ràng xuống dưới mức sau sẽ báo hiệu một giai đoạn điều chỉnh sâu hơn trong xu hướng tăng rộng hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất của S&P Global, được công bố hàng tháng, là chỉ báo hàng đầu đánh giá hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực sản xuất của Mỹ. Dữ liệu được lấy từ các cuộc khảo sát các giám đốc điều hành cấp cao tại các công ty khu vực tư nhân trong lĩnh vực sản xuất. Các câu trả lời khảo sát phản ánh sự thay đổi, nếu có, trong tháng hiện tại so với tháng trước và có thể dự đoán xu hướng thay đổi trong chuỗi dữ liệu chính thức như Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), sản xuất công nghiệp, việc làm và lạm phát. Chỉ số trên 50 cho thấy nền kinh tế sản xuất đang mở rộng, là dấu hiệu tăng giá đối với đồng Đô la Mỹ (USD). Trong khi đó, chỉ số dưới 50 cho thấy hoạt động trong lĩnh vực sản xuất đang suy giảm, được coi là tín hiệu giảm giá đối với USD.
Đọc thêmLần phát hành tiếp theo: Th 6 thg 7 24, 2026 13:45 (Sơ bộ)
Tần số: Hàng tháng
Đồng thuận: 54.5
Trước đó: 53.9
Nguồn: S&P Global