NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5835 vào thứ Ba tại thời điểm viết bài, giảm nhẹ 0,07% trong ngày bất chấp đồng đô la New Zealand (NZD) được hỗ trợ từ dữ liệu lạm phát mạnh hơn dự kiến.
Dữ liệu do Cục Thống kê New Zealand công bố cho thấy Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 1,5% theo quý trong quý hai, từ mức 0,9% của quý trước và cao hơn kỳ vọng thị trường là 1,4%. Tính theo năm, lạm phát tăng tốc lên 4,1% so với cùng kỳ năm trước từ mức 3,1%, vượt dự báo đồng thuận của thị trường là 4% và chạm mức cao nhất kể từ tháng 12 năm 2023.
Dữ liệu này củng cố kỳ vọng rằng Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) sẽ tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ. Sau khi nâng Lãi suất tiền mặt chính thức thêm 25 điểm cơ bản lên 2,5% tại cuộc họp tháng 7, ngân hàng trung ương cho biết nhiều khả năng sẽ còn tăng lãi suất tại các cuộc họp sắp tới. Theo Bloomberg, thị trường hiện kỳ vọng sẽ có thêm một đợt tăng lãi suất vào tháng 10 hoặc tháng 12, sau đó là một đợt tăng bổ sung vào tháng 2 năm 2027.
Các nhà phân tích tại BBH cho rằng "lạm phát cao hơn mục tiêu và triển vọng tăng trưởng trong nước thuận lợi hơn" tiếp tục "ủng hộ thêm các đợt tăng lãi suất của RBNZ, qua đó hỗ trợ NZD." Họ lưu ý rằng tại cuộc họp gần nhất ngày 8 tháng 7, RBNZ đã nâng Lãi suất tiền mặt chính thức thêm 25 điểm cơ bản lên 2,50% và cho biết "các đợt tăng OCR tiếp theo dường như có khả năng xảy ra tại các cuộc họp sắp tới." Cùng quan điểm diều hâu đó, TD Securities cảnh báo rằng "rủi ro tăng đối với lạm phát vẫn còn do căng thẳng Trung Đông tái bùng phát đẩy Brent lên trên 90$," và kỳ vọng ngân hàng trung ương sẽ "tăng lãi suất một lần nữa vào tháng 9, sau khi nối lại chu kỳ tăng lãi suất vào tháng 7."
Tuy nhiên, đà tăng của đồng Kiwi vẫn bị hạn chế bởi sức mạnh bền bỉ của đồng đô la Mỹ. Căng thẳng kéo dài ở Trung Đông tiếp tục hỗ trợ nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn khi Hoa Kỳ (Mỹ) duy trì các cuộc không kích nhằm vào Iran và các cuộc trao đổi quân sự vẫn tiếp diễn trên khắp khu vực, dù các nỗ lực ngoại giao vẫn đang được tiến hành.
Tại Hoa Kỳ, các dữ liệu kinh tế gần đây tiếp tục củng cố kỳ vọng về lập trường nới lỏng hơn từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Theo công cụ CME FedWatch, hợp đồng tương lai quỹ Fed đang định giá 84,5% khả năng ngân hàng trung ương sẽ giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp ngày 29 tháng 7, tăng từ mức 61,5% một tháng trước. Trong khi đó, mức trung bình bốn tuần của Chỉ số thay đổi việc làm ADP cho thấy các nhà tuyển dụng tư nhân tại Mỹ chỉ tạo thêm 16,5 nghìn việc làm mỗi tuần vào đầu tháng 7, nhấn mạnh đà chậm lại dần của thị trường lao động.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | 0.40% | 0.20% | 0.10% | -0.18% | 0.16% | 0.15% | |
| EUR | -0.02% | 0.37% | 0.17% | 0.08% | -0.18% | 0.13% | 0.13% | |
| GBP | -0.40% | -0.37% | -0.20% | -0.29% | -0.54% | -0.24% | -0.24% | |
| JPY | -0.20% | -0.17% | 0.20% | -0.08% | -0.35% | -0.05% | -0.03% | |
| CAD | -0.10% | -0.08% | 0.29% | 0.08% | -0.26% | 0.05% | 0.05% | |
| AUD | 0.18% | 0.18% | 0.54% | 0.35% | 0.26% | 0.31% | 0.31% | |
| NZD | -0.16% | -0.13% | 0.24% | 0.05% | -0.05% | -0.31% | -0.00% | |
| CHF | -0.15% | -0.13% | 0.24% | 0.03% | -0.05% | -0.31% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).