Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi đồng bạc xanh so với rổ tiền tệ, lấy lại sức hút tích cực vào đầu tuần mới và, hiện tại, dường như đã chấm dứt chuỗi giảm kéo dài hai ngày. Chỉ số này tăng trở lại trên mốc 101,00 trong nửa đầu phiên châu Âu và có vẻ sẵn sàng tăng giá hơn nữa trong bối cảnh bất ổn địa chính trị phát sinh từ căng thẳng quanh Eo biển Hormuz.
DXY cho thấy khả năng phục hồi dưới đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 kỳ trên biểu đồ 4 giờ và tìm thấy hỗ trợ gần mức thoái lui Fibonacci 50% của đợt tăng từ giữa tháng Sáu vào thứ Sáu. Động thái tiếp theo vượt qua mức Fibonacci 38,2% ủng hộ các nhà giao dịch theo xu hướng tăng và cho thấy đợt điều chỉnh thoái lui gần đây từ mức cao nhất kể từ tháng 5 năm 2025, chạm vào ngày 24 tháng 6, đã kết thúc.
Trong khi đó, các chỉ báo động lượng mang tính xây dựng hơn là mạnh mẽ. Trên thực tế, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đang dao động ngay trên mức 50, và Chỉ báo trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đang chuyển sang vùng tích cực. Điều này cùng nhau cho thấy giai đoạn phục hồi dần dần thay vì một xu hướng tăng mạnh. Do đó, bất kỳ động thái tăng tiếp theo nào có khả năng sẽ gặp phải kháng cự ban đầu tại mức Fibonacci 23,6% gần 101,24.
Một rào cản tiếp theo được đặt tại điểm neo dao động gần đây quanh 101,80, nếu vượt qua, sẽ được xem là tín hiệu mới cho phe bò USD và mở đường cho các mức tăng thêm.
Ở chiều giảm, việc phá vỡ trở lại dưới 100,90 sẽ làm lộ mức thoái lui 50% tại 100,61 và mức sâu hơn 61,8% tại 100,33. Trong khi đó, việc chấp nhận dưới đường SMA 100 ngày trên biểu đồ 4 giờ, gần 100,79, sẽ làm suy yếu xu hướng tích cực hiện tại và mở cửa cho các mức hỗ trợ Fibonacci thấp hơn tại 99,94 và 99,43.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.13% | 0.11% | 0.54% | 0.21% | 0.10% | 0.49% | 0.24% | |
| EUR | -0.13% | -0.01% | 0.43% | 0.08% | -0.01% | 0.36% | 0.12% | |
| GBP | -0.11% | 0.00% | 0.43% | 0.07% | -0.05% | 0.38% | 0.14% | |
| JPY | -0.54% | -0.43% | -0.43% | -0.34% | -0.43% | -0.07% | -0.23% | |
| CAD | -0.21% | -0.08% | -0.07% | 0.34% | -0.12% | 0.29% | 0.07% | |
| AUD | -0.10% | 0.00% | 0.05% | 0.43% | 0.12% | 0.41% | 0.18% | |
| NZD | -0.49% | -0.36% | -0.38% | 0.07% | -0.29% | -0.41% | -0.24% | |
| CHF | -0.24% | -0.12% | -0.14% | 0.23% | -0.07% | -0.18% | 0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).