NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5680 tại thời điểm viết bài, giảm 0,50% trong ngày khi đồng đô la New Zealand (NZD) vẫn chịu áp lực trước đồng đô la Mỹ (USD) mạnh hơn. Đồng Kiwi bị đè nặng bởi mức giảm 1% trong chỉ số giá hàng hóa ANZ tháng Sáu, phản ánh tác động của việc giảm căng thẳng ở Trung Đông và giá dầu thấp hơn đối với hàng hóa xuất khẩu của New Zealand.
Nhà đầu tư hiện tập trung vào quyết định chính sách sắp tới của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ). Ban hội thẩm bóng của Viện Nghiên cứu Kinh tế New Zealand (NZIER) gần như chia đều quan điểm về kết quả cuộc họp tháng Bảy, làm nổi bật sự không chắc chắn ngắn hạn đáng kể có thể làm tăng biến động của đồng đô la New Zealand. Mặc dù có những khác biệt trong ngắn hạn này, các nhà kinh tế của NZIER nhìn chung đồng ý rằng Tỷ giá tiền mặt chính thức (OCR) nên tăng lên trong khoảng từ 3% đến 3,25% trong vòng mười hai tháng tới.
ANZ có quan điểm tương tự và dự kiến RBNZ sẽ tăng OCR thêm 25 điểm cơ bản lên 2,5% vào tuần tới. Ngân hàng cho rằng rủi ro lạm phát dai dẳng và sự yếu kém của đồng nội tệ biện minh cho việc thắt chặt chính sách hơn nữa mặc dù giá dầu gần đây giảm.
BNY cũng duy trì triển vọng diều hâu, dự kiến RBNZ sẽ tăng lãi suất 25 điểm cơ bản lên 2,5%, được hỗ trợ bởi tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) mạnh hơn, thị trường lao động bền vững và lạm phát duy trì gần mức trên của phạm vi mục tiêu của ngân hàng trung ương. Theo BNY, thị trường sẽ chủ yếu tập trung vào hướng dẫn tương lai của RBNZ và liệu ngân hàng có giữ lập trường diều hâu hay không, giữ kỳ vọng về OCR trên đà đạt khoảng 3% vào đầu năm 2027.
Trong khi đó, đồng đô la Mỹ đang được hỗ trợ khi thị trường tiếp tục định giá nhiều lần tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vào cuối năm. Nhà đầu tư hiện đang chờ đợi việc công bố Biên bản cuộc họp tháng Sáu của Fed vào thứ Tư, cũng như Chỉ số Quản lý Mua hàng (PMI) Dịch vụ của Viện Quản lý Cung ứng (ISM), dự kiến công bố vào cuối ngày, để có thêm manh mối về hướng đi tương lai của chính sách tiền tệ Mỹ. Các bình luận từ đại sứ Iran tại Trung Quốc về khả năng áp dụng phí vận chuyển mới qua Eo biển Hormuz cũng góp phần tạo nên tâm lý thận trọng trên thị trường.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.15% | 0.08% | 0.55% | 0.20% | 0.11% | 0.48% | 0.23% | |
| EUR | -0.15% | -0.06% | 0.41% | 0.06% | -0.01% | 0.34% | 0.09% | |
| GBP | -0.08% | 0.06% | 0.48% | 0.09% | -0.01% | 0.41% | 0.16% | |
| JPY | -0.55% | -0.41% | -0.48% | -0.36% | -0.44% | -0.09% | -0.26% | |
| CAD | -0.20% | -0.06% | -0.09% | 0.36% | -0.10% | 0.29% | 0.06% | |
| AUD | -0.11% | 0.01% | 0.00% | 0.44% | 0.10% | 0.40% | 0.15% | |
| NZD | -0.48% | -0.34% | -0.41% | 0.09% | -0.29% | -0.40% | -0.25% | |
| CHF | -0.23% | -0.09% | -0.16% | 0.26% | -0.06% | -0.15% | 0.25% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).