Đồng đô la Mỹ (USD) chịu áp lực so với các đồng tiền chính trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Tư. Tại thời điểm viết bài, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền chính, giảm 0,1% xuống gần 99,90.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.05% | 0.00% | -0.12% | 0.15% | 0.05% | 0.06% | |
| EUR | 0.09% | 0.02% | 0.09% | -0.06% | 0.18% | 0.15% | 0.15% | |
| GBP | 0.05% | -0.02% | 0.06% | -0.06% | 0.18% | 0.13% | 0.12% | |
| JPY | 0.00% | -0.09% | -0.06% | -0.13% | 0.11% | 0.04% | 0.03% | |
| CAD | 0.12% | 0.06% | 0.06% | 0.13% | 0.25% | 0.18% | 0.16% | |
| AUD | -0.15% | -0.18% | -0.18% | -0.11% | -0.25% | -0.06% | -0.06% | |
| NZD | -0.05% | -0.15% | -0.13% | -0.04% | -0.18% | 0.06% | -0.01% | |
| CHF | -0.06% | -0.15% | -0.12% | -0.03% | -0.16% | 0.06% | 0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Đồng bạc xanh giảm giá khi các nhà đầu tư trở nên thận trọng trước dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Hoa Kỳ cho tháng 5, sẽ được công bố vào lúc 12:30 GMT.
Nhà đầu tư sẽ chú ý kỹ đến dữ liệu CPI của Mỹ để có những tín hiệu mới liên quan đến triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Theo ước tính, lạm phát tiêu đề của Mỹ tăng nhanh hơn 4,2% so với cùng kỳ năm trước (YoY) từ mức 3,8% của tháng 4. Lạm phát CPI cơ bản của Mỹ – không bao gồm các mặt hàng dễ biến động như thực phẩm và năng lượng – tăng với tốc độ nhanh hơn 2,9% so với mức 2,8% trước đó.
Lạm phát tiêu đề và CPI cơ bản theo tháng (MoM) được ước tính tăng với tốc độ vừa phải lần lượt là 0,5% và 0,3%.
Dấu hiệu áp lực lạm phát tăng tốc sẽ thúc đẩy các khoản đặt cược diều hâu vào Fed. Nhà đầu tư cần lưu ý rằng các nhà giao dịch cũng đã tăng các khoản đặt cược diều hâu vào Fed sau khi công bố dữ liệu Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) Mỹ tháng 5 bất ngờ tích cực vào thứ Sáu.
Công cụ CME FedWatch cho thấy khả năng Fed sẽ thực hiện ít nhất một lần tăng lãi suất trong năm nay gần 68%.

Chỉ số Đô la Mỹ giao ngay đang giao dịch thấp hơn quanh mức 99,90 tại thời điểm viết bài. Tuy nhiên, triển vọng của chỉ số là tích cực khi nó giữ trên đường trung bình động hàm mũ 20 ngày (EMA), hiện ở mức 99,35. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 62 vẫn ở vùng tăng giá mà không bị mua quá mức, cho thấy động lực tăng vẫn còn nhưng có phần chậm lại sau đà tăng gần đây.
Về phía giảm, hỗ trợ ban đầu được thấy tại đường EMA 20 ngày gần 99,35, nơi một sự phá vỡ sẽ báo hiệu sự điều chỉnh sâu hơn về vùng giá trước đó dưới 99,00. Về phía tăng, giá giao ngay có thể cố gắng lấy lại mức cao nhất trong một năm là 100,64 nếu phá vỡ quyết đoán trên mức cao ngày 8 tháng 6 là 100,21.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.