AUD/USD tiếp tục giảm phiên thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh ngưỡng 0,6880 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ ngày cho thấy cặp tiền này vẫn nằm trong mô hình kênh giá giảm, phản ánh xu hướng giảm chủ đạo.
AUD/USD duy trì tâm lý tiêu cực trong ngắn hạn khi giá giao ngay nằm dưới cả đường EMA 9 ngày và 50 ngày. Việc các đường EMA ngắn hạn và trung hạn nằm phía trên giá cho thấy các đợt phục hồi có khả năng gặp áp lực bán; trong khi đó, chỉ số RSI 14 ngày ở gần mức 35 chưa rơi vào vùng quá bán cho thấy áp lực giảm vẫn tiếp diễn nhưng chưa đến mức bán tháo hoảng loạn. Chỉ số tâm lý Fed hiện ở trên mức 144, tạo thêm lực cản và củng cố quan điểm rằng thị trường vẫn thiên về việc bán ra khi giá hồi phục.
AUD/USD có thể giảm về ngưỡng hỗ trợ đầu tiên tại mức đáy trong chín tháng là 0,6833 (ghi nhận vào ngày 30 tháng 3). Nếu phá vỡ mức này, cặp tiền có khả năng hướng tới vùng biên dưới của kênh giá giảm, quanh mức 0,6660.
Ở chiều ngược lại, AUD/USD có thể phục hồi và kiểm tra ngưỡng kháng cự chính tại đường EMA 9 ngày ở mức 0,6970. Các rào cản tiếp theo nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 0,7018, kế đến là biên trên của kênh giá giảm quanh mức 0,7030. Nếu vượt lên trên kênh giá này, cặp tiền có thể hướng tới vùng 0,7277 mức đáy kể từ tháng 4 năm 2022.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.32% | 0.25% | 0.21% | 0.27% | 0.70% | 0.60% | 0.05% | |
| EUR | -0.32% | -0.08% | -0.14% | -0.04% | 0.38% | 0.28% | -0.27% | |
| GBP | -0.25% | 0.08% | -0.04% | 0.04% | 0.46% | 0.36% | -0.20% | |
| JPY | -0.21% | 0.14% | 0.04% | 0.09% | 0.51% | 0.41% | -0.15% | |
| CAD | -0.27% | 0.04% | -0.04% | -0.09% | 0.42% | 0.32% | -0.24% | |
| AUD | -0.70% | -0.38% | -0.46% | -0.51% | -0.42% | -0.09% | -0.65% | |
| NZD | -0.60% | -0.28% | -0.36% | -0.41% | -0.32% | 0.09% | -0.54% | |
| CHF | -0.05% | 0.27% | 0.20% | 0.15% | 0.24% | 0.65% | 0.54% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).