USD/JPY giảm nhẹ nhưng thu hẹp một phần mức giảm trước đó, giảm 0,20% sau kết quả bầu cử giữa kỳ tại Mỹ. Tuy nhiên, cặp tiền này dường như đang hình thành một ‘pin bar’ tăng giá nghiêng, nhưng vẫn bị tích luỹ trong phạm vi giữa các đường SMA 50 ngày và 200 ngày, lần lượt tại 157,39 và 158,62. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền giao dịch ở mức 158,41.
USD/JPY vẫn trầm lắng, chưa có xu hướng rõ ràng. Cấu trúc thị trường với các đỉnh thấp hơn và đáy thấp hơn vẫn còn nguyên, nhưng nếu phe mua giành lại 159,00, một động thái lên đường SMA 100 ngày tại 159,16 sẽ nằm trong tầm ngắm, với phe mua hướng tới việc kiểm tra mốc 160,00.
Xét về động lượng, động thái đó có vẻ xa vời. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), dù vẫn tăng, nhưng đang hướng xuống. Tuy vậy, nếu USD/JPY vượt qua 160,00, phe mua có thể vô hiệu hóa cấu trúc thị trường giảm giá khi phá vỡ mức đỉnh ngày 2 tháng 9 tại 160,39.
Mặt khác, để tiếp diễn xu hướng giảm, phe bán phải kéo USD/JPY xuống dưới 158,00 và xuyên thủng đường SMA 50 ngày tại 157,39. Việc phá vỡ mức sau sẽ làm lộ ra 157,00, với phe bán nhắm tới mức đáy trong ngày 23 tháng 10 (LOD) tại 156,08.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.37% | -0.44% | -0.21% | -0.27% | -0.54% | -0.22% | -0.52% | |
| EUR | 0.37% | -0.06% | 0.20% | 0.13% | -0.16% | 0.20% | -0.15% | |
| GBP | 0.44% | 0.06% | 0.23% | 0.17% | -0.10% | 0.23% | -0.09% | |
| JPY | 0.21% | -0.20% | -0.23% | -0.07% | -0.34% | -0.03% | -0.33% | |
| CAD | 0.27% | -0.13% | -0.17% | 0.07% | -0.27% | 0.04% | -0.26% | |
| AUD | 0.54% | 0.16% | 0.10% | 0.34% | 0.27% | 0.32% | 0.02% | |
| NZD | 0.22% | -0.20% | -0.23% | 0.03% | -0.04% | -0.32% | -0.29% | |
| CHF | 0.52% | 0.15% | 0.09% | 0.33% | 0.26% | -0.02% | 0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).