USD/CHF tăng phiên thứ ba liên tiếp, ghi nhận mức tăng khiêm tốn 0,09% vào thứ Ba, khi cặp tiền này phục hồi một phần sau khi chạm mức đáy hàng tháng 0,8191 vào thứ Sáu tuần trước. Cặp tiền này đang giao dịch ở mức 0,8282 khi bên mua hướng tới mốc 0,8300.
Diễn biến giá cho thấy xu hướng đang tăng khi cấu trúc thị trường với các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn được duy trì. Ngoài ra, mô hình nến ‘nhấn chìm tăng giá’ hình thành vào tuần trước đã được xác nhận vào thứ Hai, với việc USD/CHF vượt qua mức đỉnh ngày 23 tháng 10 tại 0,8256, qua đó làm gia tăng đà tiếp diễn của xu hướng.
Động lượng chuyển sang tăng giá như được thể hiện bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI). Do đó, khi diễn biến giá và RSI cùng xác nhận, con đường ít trở ngại nhất của USD/CHF là đi lên.
Khu vực quan tâm đầu tiên sẽ là mốc 0,8300. Việc vượt qua mức này sẽ mở ra mức đỉnh ngày 15 tháng 10 tại 0,8354, với điểm dừng tiếp theo được nhìn thấy ở 0,8395, mức đỉnh dao động ngày 14 tháng 10. Khi vượt qua mức này, 0,8400 sẽ là mục tiêu tiếp theo, sau đó là mức đỉnh ngày 12 tháng 5 năm 2025 tại 0,8476.
Đối với một sự đảo chiều giảm giá, mức hỗ trợ đầu tiên của USD/CHF là mức đáy ngày thứ Hai tại 0,8232. Bên dưới là Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày ở mức 0,8202, tiếp theo là mốc 0,8200. Việc giảm xuống dưới khu vực đó sẽ mở đường hướng tới SMA 100 ngày tại 0,8143.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.37% | 0.24% | 0.28% | 0.28% | -0.16% | -0.04% | 0.13% | |
| EUR | -0.37% | -0.12% | -0.07% | -0.09% | -0.52% | -0.41% | -0.22% | |
| GBP | -0.24% | 0.12% | 0.04% | 0.02% | -0.41% | -0.28% | -0.10% | |
| JPY | -0.28% | 0.07% | -0.04% | -0.01% | -0.45% | -0.32% | -0.16% | |
| CAD | -0.28% | 0.09% | -0.02% | 0.00% | -0.43% | -0.31% | -0.14% | |
| AUD | 0.16% | 0.52% | 0.41% | 0.45% | 0.43% | 0.13% | 0.30% | |
| NZD | 0.04% | 0.41% | 0.28% | 0.32% | 0.31% | -0.13% | 0.17% | |
| CHF | -0.13% | 0.22% | 0.10% | 0.16% | 0.14% | -0.30% | -0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).