Đồng đô la New Zealand kéo dài đà giảm sang phiên giao dịch thứ hai liên tiếp, giảm 0,13% sau đợt tăng lãi suất của Fed vào tuần trước và lập trường diều hâu trong nội bộ hội đồng, điều này được củng cố bởi các bài phát biểu của các quan chức Fed vào thứ Hai. NZD/USD giao dịch ở mức 0,5717.
Cấu trúc thị trường cho thấy NZD/USD vẫn đang trong giai đoạn tích luỹ, với cặp tiền tệ này giao dịch gần mức đáy hai tháng được ghi nhận vào ngày 16 tháng 9 tại 0,5703, trong phiên thứ tư liên tiếp. Động lượng, được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), cho thấy người bán đang lấy thêm đà, với chỉ báo đang giảm giá và sắp chuyển sang vùng quá bán.
Nếu NZD/USD lao xuống dưới 0,5700, khả năng di chuyển tới mức đáy ngày 8 tháng 7 tại 0,5671 sẽ xuất hiện. Bên dưới, vùng quan tâm tiếp theo là 0,5650, tiếp đến là mức đáy ngày 26 tháng 6 tại 0,5626. Nếu bị xuyên thủng, mốc 0,5600 sẽ là mục tiêu tiếp theo.
Ở chiều tăng, nếu phe mua Kiwi vượt qua mức đỉnh ngày 18 tháng 9 tại 0,5787, khả năng di chuyển tới 0,5800 sẽ xuất hiện. Nếu bị xuyên thủng, cặp tiền tệ này sẽ có thêm phần nào sức mạnh nhưng sẽ đối mặt với các mức kháng cự quan trọng tại đường trung bình động đơn giản (SMA) 100 ngày ở 0,5833, tiếp theo là sự hội tụ của SMA 200 ngày và 50 ngày tại 0,5853.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.13% | 0.18% | 0.27% | 0.33% | 0.06% | 0.12% | -0.18% | |
| EUR | -0.13% | -0.01% | 0.09% | 0.16% | -0.12% | -0.09% | -0.36% | |
| GBP | -0.18% | 0.00% | 0.08% | 0.15% | -0.10% | -0.10% | -0.34% | |
| JPY | -0.27% | -0.09% | -0.08% | 0.06% | -0.25% | -0.14% | -0.40% | |
| CAD | -0.33% | -0.16% | -0.15% | -0.06% | -0.29% | -0.22% | -0.49% | |
| AUD | -0.06% | 0.12% | 0.10% | 0.25% | 0.29% | 0.06% | -0.22% | |
| NZD | -0.12% | 0.09% | 0.10% | 0.14% | 0.22% | -0.06% | -0.27% | |
| CHF | 0.18% | 0.36% | 0.34% | 0.40% | 0.49% | 0.22% | 0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).