Đồng bảng Anh đã kiểm tra mức đáy hai tháng tại 1,3464, thu hẹp một phần mức giảm trước đó, nhưng vẫn trong sắc đỏ, giảm 0,23% trong bối cảnh lịch kinh tế của Mỹ và Anh khá thưa thớt khi cả hai ngân hàng trung ương của mỗi nước chuẩn bị công bố quyết định chính sách tiền tệ vào ngày 16 và 17 tháng 9, tương ứng. GBP/USD giao dịch tại 1,3492.
Tâm lý nhà đầu tư trung tính sau khi khởi đầu tuần trong thế bất lợi, khi giá dầu tăng vọt, được thúc đẩy bởi các cuộc tấn công của Houthi vào Saudi Arabia làm hư hại đường ống Đông-Tây, vốn đã tránh được việc phải đóng cửa eo biển Hormuz bằng cách đi qua Biển Đỏ.
Theo tuyên bố của vương quốc này, họ đã quyết định thực hiện các biện pháp phòng ngừa bằng cách đóng đường ống, vốn có công suất khoảng 7 triệu thùng mỗi ngày.
Tuần trước, số liệu lạm phát của Mỹ, cùng với lo ngại về khả năng gián đoạn nguồn cung dầu, đã đẩy lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm vượt ngưỡng 5% lần đầu tiên kể từ năm 20203. Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi hiệu suất của đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền, tăng 0,39% lên 99,47.
Điều này làm gia tăng kỳ vọng rằng Fed sẽ tăng lãi suất vào thứ Tư, ngày 16 tháng 9, từ 3,50%-3,75% lên 3,75%-4%, tạo lực đỡ cho đồng bạc xanh. Prime Terminal nhận thấy xác suất tăng lãi suất là 93%, với chỉ 7% khả năng giữ nguyên lãi suất.

Ngược lại, Ngân hàng Anh được kỳ vọng sẽ giữ Lãi suất Ngân hàng ở mức 3,75% sau số liệu GDP tuần trước, cho thấy nền kinh tế tăng trưởng 0,3% trong tháng 7, vượt qua dự báo của hầu hết các nhà kinh tế.
Do đó, việc chênh lệch lãi suất nới rộng đang đặt Đồng Đô la Mỹ vào vị thế dẫn đầu, mở đường cho đà giảm tiếp theo của GBP/USD. Kể từ khi đạt đỉnh vào tuần trước quanh mức 1,3568, cặp tiền này đã giảm xuống 1,3492 tại thời điểm viết bài, giảm hơn 0,56%.
Trong thời gian tới, lịch kinh tế của Anh sẽ có dữ liệu việc làm vào ngày 15 tháng 9. Tại Mỹ, mức trung bình 4 tuần của Thay đổi Việc làm ADP được kỳ vọng, trước quyết định chính sách của FOMC vào thứ Tư.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3492. Cặp tiền này vẫn duy trì trên bộ ba đường trung bình động giản đơn mới nhất tại 1,3481 và đường xu hướng hỗ trợ tăng ngắn hạn nằm quanh 1,3472, cùng cho thấy xu hướng nghiêng nhẹ về tăng trong ngắn hạn khi giá còn được hỗ trợ trên cụm này. Nhu cầu cơ bản bổ sung được gợi ý bởi các đường kháng cự trước đây hiện đang nằm gần 1,3461 và 1,3353, dù Chỉ số Sức mạnh Tương đối (14) quanh mức 45 giữ cho sắc thái động lượng trung tính thay vì thiên hướng rõ rệt.
Ở chiều giảm, hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại khu vực 1,3492, tiếp theo là vùng đáy kỹ thuật gần đó được xác định bởi bộ ba đường trung bình động giản đơn tại 1,3481 và đường xu hướng dốc lên tại 1,3472, trước khi đến các mức hỗ trợ sâu hơn tại 1,3461 và 1,3353. Ở chiều tăng, rào cản đáng kể tiếp theo là mức giá phá vỡ đường xu hướng hỗ trợ cao hơn hiện đóng vai trò kháng cự quanh 1,3688, và cần một phiên đóng cửa ngày trên mức này để kéo dài đà tăng rộng hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.32% | 0.13% | 0.49% | 0.23% | 0.32% | 0.45% | -0.06% | |
| EUR | -0.32% | -0.16% | 0.14% | -0.12% | 0.00% | 0.13% | -0.38% | |
| GBP | -0.13% | 0.16% | 0.29% | 0.07% | 0.17% | 0.30% | -0.28% | |
| JPY | -0.49% | -0.14% | -0.29% | -0.26% | -0.14% | -0.04% | -0.58% | |
| CAD | -0.23% | 0.12% | -0.07% | 0.26% | 0.08% | 0.20% | -0.35% | |
| AUD | -0.32% | -0.00% | -0.17% | 0.14% | -0.08% | 0.13% | -0.47% | |
| NZD | -0.45% | -0.13% | -0.30% | 0.04% | -0.20% | -0.13% | -0.58% | |
| CHF | 0.06% | 0.38% | 0.28% | 0.58% | 0.35% | 0.47% | 0.58% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).