GBP/JPY giảm trong ngày thứ ba liên tiếp, nhưng không ghi nhận mức đáy thấp hơn, cho thấy người mua đang tham gia nhưng chưa đủ mạnh để đẩy tỷ giá vượt qua mức giá mở cửa ngày thứ Tư, khiến cặp tiền tệ này vẫn gần mức đáy của tuần này. Cặp tiền tệ chéo này giao dịch ở mức 208,05, giảm 0,22%.
Xét từ góc độ cấu trúc thị trường, GBP/JPY đang nghiêng về giảm sau khi chạm mức đáy thấp nhất trong năm là 207,10 vào ngày 8 tháng 9, điều này có thể mở ra thêm đà giảm. Động lượng, được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), đã chuyển sang quá bán. Tuy nhiên, do tốc độ giảm, cặp tiền tệ chéo này vẫn nghiêng về giảm trừ khi RSI vượt qua mức 30.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ đầu tiên là 208,00. Việc xuyên thủng mức này sẽ mở ra mức đáy từ đầu năm đến nay là 207,10. Một khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo là mức đáy ngày 16 tháng 12 năm 2025 là 206,78, tiếp theo là 206,50 và 206,00.
Để đảo chiều tăng, GBP/JPY phải lấy lại mức đỉnh ngày 8 tháng 9 là 209,08. Khi làm được điều đó, điều này có thể hình thành mô hình biểu đồ ‘nhấn chìm tăng giá’, cho thấy người mua đã vượt qua người bán. Trong kịch bản đó, điểm dừng tiếp theo sẽ là 210,00, tiếp theo là đường trung bình động đơn giản (SMA) 200 ngày tại 213,09, mức này sẽ nổi lên như ngưỡng trần tiếp theo.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.16% | -0.20% | -1.55% | -0.20% | -0.27% | 0.70% | 0.13% | |
| EUR | 0.16% | -0.03% | -1.38% | -0.04% | -0.10% | 0.89% | 0.29% | |
| GBP | 0.20% | 0.03% | -1.44% | 0.00% | -0.06% | 0.90% | 0.34% | |
| JPY | 1.55% | 1.38% | 1.44% | 1.45% | 1.36% | 2.36% | 1.75% | |
| CAD | 0.20% | 0.04% | -0.01% | -1.45% | -0.03% | 0.92% | 0.33% | |
| AUD | 0.27% | 0.10% | 0.06% | -1.36% | 0.03% | 0.97% | 0.41% | |
| NZD | -0.70% | -0.89% | -0.90% | -2.36% | -0.92% | -0.97% | -0.61% | |
| CHF | -0.13% | -0.29% | -0.34% | -1.75% | -0.33% | -0.41% | 0.61% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).