Đô la New Zealand kéo dài đà giảm so với đồng đô la Mỹ, giảm 0,30% khi đồng bạc xanh được hỗ trợ bởi lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ tăng, với kỳ hạn 10 năm chạm mức cao nhất kể từ năm 2023. NZD/USD giao dịch tại 0,5835.
Diễn biến giá cho thấy cặp NZD/USD đang sẵn sàng tích lũy thêm, trong phạm vi quen thuộc, với tỷ giá dao động quanh vùng hợp lưu của các đường trung bình động giản đơn (SMA) 50, 100 và 200 ngày, lần lượt ở quanh 0,5848. 0,5843 và 0,5854.
Tuy nhiên, xét về động lượng, khả năng giảm thêm đang hiện hữu khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) chuyển sang giảm.
Ở chiều giảm, tuyến phòng thủ đầu tiên của NZD/USD là đường xu hướng hỗ trợ đi qua quanh 0,5810-0,5820. Khi bị xuyên thủng, mốc 0,5800 sẽ nổi lên như mức hỗ trợ tiếp theo. Việc phá vỡ mức này, và của NZD/USD, có thể kéo dài đà giảm về mức đáy dao động ngày 29 tháng 7 tại 0,5761, trước khi ghi nhận một nhịp giảm nữa xuống mốc 0,5700.
Trong khi đó, để đảo chiều tăng giá, NZD/USD phải leo lên trên vùng hợp lưu SMA. Khi làm được điều đó, mức kháng cự tiếp theo là mức cao trong ngày (HOD) ngày 4 tháng 9 tại 0,5903. Tiếp theo là các mốc tâm lý 0,5950 và 0,6000.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.05% | -0.03% | -0.25% | 0.18% | 0.00% | 0.26% | 0.10% | |
| EUR | 0.05% | 0.05% | -0.20% | 0.23% | 0.05% | 0.33% | 0.16% | |
| GBP | 0.03% | -0.05% | -0.21% | 0.21% | 0.04% | 0.30% | 0.15% | |
| JPY | 0.25% | 0.20% | 0.21% | 0.43% | 0.24% | 0.50% | 0.35% | |
| CAD | -0.18% | -0.23% | -0.21% | -0.43% | -0.18% | 0.09% | -0.07% | |
| AUD | -0.00% | -0.05% | -0.04% | -0.24% | 0.18% | 0.27% | 0.12% | |
| NZD | -0.26% | -0.33% | -0.30% | -0.50% | -0.09% | -0.27% | -0.18% | |
| CHF | -0.10% | -0.16% | -0.15% | -0.35% | 0.07% | -0.12% | 0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).