Cặp GBP/JPY đối mặt với lực cung mạnh trong phần đầu phiên châu Âu vào thứ Hai và suy yếu xuống dưới mốc 209,00, chạm mức thấp nhất kể từ ngày 24 tháng 2 trong bối cảnh đồng Yên Nhật (JPY) tăng giá trên diện rộng.
Sau một khoảng dừng ngắn vào thứ Sáu, JPY lấy lại đà tăng mạnh vào đầu tuần mới trong bối cảnh thị trường định giá lại mạnh mẽ theo hướng kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ nâng lãi suất với tốc độ nhanh hơn. Thực tế, các nhà giao dịch dường như hiện đã hoàn toàn định giá một đợt tăng lãi suất 25 điểm cơ bản (bps) tại cuộc họp BoJ tiếp theo vào ngày 17–18 tháng 9. Hơn nữa, một số nhà phân tích cho rằng rủi ro về một đợt tăng lớn hơn có thể xuất hiện nhằm neo giữ kỳ vọng lạm phát đang gia tăng, kìm hãm lợi suất dài hạn và cuối cùng hỗ trợ JPY.
Ngoài ra, những đồn đoán mới về một đợt can thiệp khác vào thị trường tiền tệ của giới chức Nhật Bản càng thúc đẩy JPY và gây áp lực giảm mạnh lên cặp GBP/JPY. Trong khi đó, nhịp giảm mạnh được ghi nhận trong khoảng hơn một giờ qua có thể còn được quy cho hoạt động bán kỹ thuật sau khi phá vỡ dứt khoát và chấp nhận dưới mốc tâm lý 210,00. Tuy nhiên, những lo ngại về triển vọng tài khóa của Nhật Bản có thể sẽ kìm hãm đà tăng thêm của JPY.
Hơn nữa, mức tăng nhẹ của đồng Bảng Anh (GBP), được hỗ trợ bởi đồng đô la Mỹ (USD) suy yếu trên diện rộng, sẽ góp phần hạn chế đà giảm của cặp GBP/JPY. Dù vậy, bối cảnh cơ bản nói trên, cùng với việc phá vỡ kỹ thuật, cho thấy con đường ít trở ngại nhất đối với giá giao ngay vẫn là đi xuống. Vì vậy, bất kỳ nỗ lực phục hồi nào lúc này có thể sẽ được xem là cơ hội bán ra và nhiều khả năng sẽ bị hạn chế.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.10% | -0.13% | -1.20% | -0.08% | -0.22% | -0.05% | -0.11% | |
| EUR | 0.10% | -0.02% | -1.11% | -0.01% | -0.11% | 0.04% | -0.00% | |
| GBP | 0.13% | 0.02% | -1.07% | 0.01% | -0.09% | 0.07% | 0.02% | |
| JPY | 1.20% | 1.11% | 1.07% | 1.12% | 0.98% | 1.15% | 1.12% | |
| CAD | 0.08% | 0.01% | -0.01% | -1.12% | -0.14% | 0.03% | -0.03% | |
| AUD | 0.22% | 0.11% | 0.09% | -0.98% | 0.14% | 0.17% | 0.11% | |
| NZD | 0.05% | -0.04% | -0.07% | -1.15% | -0.03% | -0.17% | -0.05% | |
| CHF | 0.11% | 0.00% | -0.02% | -1.12% | 0.03% | -0.11% | 0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).