AUD/JPY tăng vào thứ Sáu và giao dịch quanh mức 112,65 tại thời điểm viết bài, tăng 0,39% trong ngày. Đồng đô la Úc (AUD) được hưởng lợi từ kỳ vọng ngày càng tăng về lãi suất cao hơn tại Úc, mặc dù triển vọng chính sách tiền tệ thắt chặt hơn ở Nhật Bản cũng hỗ trợ đồng yên Nhật (JPY) và có thể hạn chế đà tăng của cặp tiền tệ chéo này.
Kỳ vọng xung quanh Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) đang chuyển sang lập trường diều hâu hơn sau những bình luận gần đây của thành viên hội đồng quản trị Hajime Takata. Takata cho biết ngân hàng trung ương nên nâng lãi suất linh hoạt hơn để ứng phó với áp lực lạm phát gia tăng thay vì đi theo một tốc độ nửa năm cố định đã định trước.
Những nhận xét này làm dấy lên suy đoán rằng BoJ có thể áp dụng giọng điệu diều hâu hơn so với dự kiến trước đó tại cuộc họp ngày 17-18 tháng 9. Masahiko Loo, chiến lược gia thu nhập cố định cấp cao tại State Street Investment Management, cho biết đợt biến động gần đây của đồng yên Nhật có vẻ ít giống với việc điều chỉnh vị thế hơn và giống với sự đánh giá lại thận trọng của thị trường về một lộ trình BoJ diều hâu hơn. Theo Loo, các nhà đầu tư đang bắt đầu định giá khả năng quá trình bình thường hóa chính sách tiền tệ của Nhật Bản có thể kéo dài đến năm 2027.
Tuy nhiên, đồng yên Nhật vẫn tiếp tục đối mặt với các cơn gió ngược từ những lo ngại về tài chính công của Nhật Bản. Các đề xuất ngân sách tài khoản chung ban đầu của Nhật Bản được ước tính vào khoảng 143 nghìn tỷ yên, mức cao kỷ lục trong năm thứ tư liên tiếp. Vì vậy, những nghi ngờ về khả năng của Thủ tướng Sanae Takaichi trong việc cân bằng kỷ luật tài khóa với chiến lược đầu tư đầy tham vọng của bà đã phần nào bù trừ cho sự hỗ trợ mà đồng tiền Nhật Bản nhận được từ kỳ vọng lãi suất cao hơn.
Ở phía Úc, triển vọng chính sách tiền tệ cũng hỗ trợ đồng tiền này. Cục Thống kê Úc (ABS) cho biết hôm thứ Tư rằng nền kinh tế Úc đã mở rộng 0,4% QoQ trong quý thứ hai, cao hơn nhẹ so với kỳ vọng. Sự kiên cường của hoạt động kinh tế củng cố kỳ vọng rằng Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) có thể nối lại chu kỳ thắt chặt chính sách tiền tệ.
Do đó, thị trường đã nâng kỳ vọng về một đợt tăng lãi suất của RBA sớm nhất là vào tháng 9. Các số liệu tăng trưởng củng cố quan điểm rằng nền kinh tế Úc vẫn đủ kiên cường để cho phép ngân hàng trung ương tiếp tục xử lý áp lực lạm phát.
Theo các chiến lược gia tại Brown Brothers Harriman, báo cáo GDP mới nhất đã thúc đẩy sự định giá lại đáng kể trong kỳ vọng về RBA, với "hợp đồng tương lai lãi suất tiền mặt của RBA" cho thấy "xác suất tăng 25 điểm cơ bản vào ngày 29 tháng 9 đã tăng từ 55% lên gần 80%, trong khi thị trường tiến gần hơn đến việc định giá mức thắt chặt 50 điểm cơ bản trong 12 tháng tới." BBH bổ sung rằng, ngoài triển vọng chính sách đang thay đổi, "lợi suất hấp dẫn của Úc cùng với mức độ tiếp xúc chiến lược của quốc gia này với các hàng hóa liên quan đến năng lượng, AI và quốc phòng vẫn là những lực đẩy thuận lợi chính cho AUD."
Do đó, AUD/JPY vào thứ Sáu đang bị kẹt giữa hai lực chính sách tiền tệ tương tự nhau. Kỳ vọng ngày càng tăng về việc RBA tiếp tục thắt chặt hỗ trợ đồng đô la Úc và cho phép cặp tiền tệ chéo này tiến lên mức 112,65, trong khi triển vọng BoJ bình thường hóa nhanh hơn có thể hạn chế mức độ tăng giá.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.05% | -0.01% | 0.36% | 0.05% | 0.00% | 0.00% | 0.23% | |
| EUR | -0.05% | -0.06% | 0.31% | 0.03% | -0.07% | -0.03% | 0.17% | |
| GBP | 0.00% | 0.06% | 0.38% | 0.08% | 0.00% | 0.03% | 0.23% | |
| JPY | -0.36% | -0.31% | -0.38% | -0.29% | -0.38% | -0.35% | -0.16% | |
| CAD | -0.05% | -0.03% | -0.08% | 0.29% | -0.08% | -0.07% | 0.14% | |
| AUD | -0.00% | 0.07% | -0.00% | 0.38% | 0.08% | 0.03% | 0.22% | |
| NZD | -0.01% | 0.03% | -0.03% | 0.35% | 0.07% | -0.03% | 0.20% | |
| CHF | -0.23% | -0.17% | -0.23% | 0.16% | -0.14% | -0.22% | -0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).