GBP/JPY lao dốc trong bối cảnh đồn đoán về sự can thiệp của chính quyền Nhật Bản vào thị trường FX, được thúc đẩy bởi một cuộc kiểm tra tỷ giá từ Tokyo. Cặp tiền tệ chéo này giảm hơn 300 pip, giao dịch ở mức 210,92, giảm hơn 1,40%.
Vào thứ Năm, GBP/JPY kéo dài đà giảm, xuyên thủng đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày tại 213,04 trên đường hướng tới khu vực 210,00, bỏ lại phía sau các mức tâm lý 212,00 và 211,00.
Đà tăng đã chuyển sang giảm, như thể hiện qua Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), vốn đã rơi vào vùng quá bán, cho thấy cặp tiền tệ này có thể dễ bị tổn thương trước một động thái đảo chiều trung bình. Điều này có thể xảy ra nếu RSI tăng lên trên mức 30.
Để phục hồi theo hướng tăng, GBP/JPY phải vượt qua khu vực 212,00 trước khi thách thức đường SMA 200 ngày tại 213,06. Nếu vượt qua, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là đường SMA 100 ngày tại 215,04.
Ngược lại, con đường ít trở ngại nhất là GBP/JPY giảm xuống dưới 210,00, với khả năng hướng tới mức đáy dao động ngày 31 tháng 3 tại 209,64. Nếu suy yếu thêm, khu vực hỗ trợ tiếp theo sẽ là mốc 209,00.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.36% | 0.07% | -2.45% | -0.85% | -0.58% | 0.70% | -0.05% | |
| EUR | 0.36% | 0.44% | -2.09% | -0.49% | -0.22% | 1.02% | 0.33% | |
| GBP | -0.07% | -0.44% | -2.62% | -0.93% | -0.67% | 0.57% | -0.20% | |
| JPY | 2.45% | 2.09% | 2.62% | 1.56% | 1.90% | 3.10% | 2.34% | |
| CAD | 0.85% | 0.49% | 0.93% | -1.56% | 0.26% | 1.53% | 0.73% | |
| AUD | 0.58% | 0.22% | 0.67% | -1.90% | -0.26% | 1.25% | 0.47% | |
| NZD | -0.70% | -1.02% | -0.57% | -3.10% | -1.53% | -1.25% | -0.77% | |
| CHF | 0.05% | -0.33% | 0.20% | -2.34% | -0.73% | -0.47% | 0.77% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).