Đồng đô la Úc tăng so với đồng đô la Mỹ vào thứ Năm khi Thống đốc Fed Waller chuyển sang lập trường ôn hòa hơn trước cuộc họp tháng 9, ngay cả khi giá dầu tăng do xung đột tại Trung Đông bùng phát trở lại. AUD/USD giao dịch ở mức 0,7200, tăng 0,44%.
Tâm lý vẫn lạc quan khi các cuộc tấn công quanh eo biển Hormuz vẫn tiếp diễn. Đợt bán tháo của Đồng bạc xanh tiếp tục, được thúc đẩy bởi một đợt kiểm tra lãi suất từ Tokyo, khiến USD/JPY lao dốc, kéo theo Chỉ số Đô la Mỹ (DXY). DXY, theo dõi hiệu suất của một rổ sáu đồng tiền so với đồng đô la Mỹ, giảm 0,58% xuống 99,00.
Hoạt động kinh doanh tại Mỹ, theo Viện Quản lý Cung ứng (ISM) công bố, đã cải thiện từ 54,1 lên 55,4 trong tháng 8, vượt dự báo. Thành phần giá phải trả, ở mức 72,6, tăng từ 70,3, cho thấy áp lực lạm phát tiếp tục gia tăng.
Trước đó, Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu trong tuần kết thúc vào ngày 29 tháng 8 tăng từ 204K lên 206K, cao hơn ước tính 205K.
Thống đốc Fed Waller cho biết ông ủng hộ việc giữ nguyên lãi suất, với điều kiện xu hướng giảm phát tiếp diễn. Tuy nhiên, ông cảnh báo rằng một báo cáo CPI mạnh của Mỹ vào tuần tới có thể dẫn đến việc tăng lãi suất.
Với bối cảnh đó, thị trường tiền tệ đã điều chỉnh kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang tăng lãi suất. Đối với cuộc họp tháng 9, xác suất tăng lãi suất 25 điểm cơ bản đã bị cắt giảm từ 64% xuống 54%, trong khi xác suất giữ nguyên tăng lên 46%, theo Prime Terminal.
Sắp tới, các nhà giao dịch đang chú ý đến việc công bố Bảng lương phi nông nghiệp tháng 8 cùng với Tỷ lệ thất nghiệp. Tại Úc, lịch dữ liệu trống, với những người tham gia thị trường tập trung vào động lực tâm lý thị trường và đồng đô la Mỹ.
Trên biểu đồ ngày, AUD/USD giao dịch ở mức 0,7200, duy trì sắc thái tăng giá trong ngắn hạn khi giá giữ trên cụm Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50, 100 và 200 ngày quanh 0,7032 và tôn trọng chuỗi các đường xu hướng hỗ trợ tăng rộng hơn bắt nguồn từ vùng 0,6673 đến 0,6897. Chỉ báo Sức mạnh Tương đối (14) ở mức 66,14 nghiêng về động lượng tích cực nhưng chưa báo hiệu điều kiện mua quá mức cực đoan, trong khi cặp tiền vẫn bị kìm trong đường xu hướng kháng cự giảm dài hạn xuất phát từ vùng 0,8015, vốn vẫn giới hạn đà tăng rộng hơn.
Ở phía giảm, lực cầu ban đầu được nhìn thấy tại mức hỗ trợ ngang 0,7198, hiện đóng vai trò là điểm xoay ngay bên dưới giá giao ngay, tiếp theo là cụm hỗ trợ SMA dày đặc gần 0,7032 và chuỗi các mức hỗ trợ đường xu hướng tăng được neo quanh 0,7005, 0,6898, 0,6897 và 0,6673. Ở phía tăng, cần một sự phá vỡ bền vững lên trên đường xu hướng kháng cự giảm đi xuống từ 0,8015 để mở đường cho một đợt mở rộng mạnh hơn của giai đoạn phục hồi hiện tại trong những ngày tới.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.38% | 0.07% | -2.59% | -0.85% | -0.58% | 0.71% | -0.07% | |
| EUR | 0.38% | 0.46% | -2.19% | -0.47% | -0.22% | 1.06% | 0.32% | |
| GBP | -0.07% | -0.46% | -2.74% | -0.91% | -0.67% | 0.58% | -0.23% | |
| JPY | 2.59% | 2.19% | 2.74% | 1.70% | 2.04% | 3.26% | 2.46% | |
| CAD | 0.85% | 0.47% | 0.91% | -1.70% | 0.26% | 1.54% | 0.71% | |
| AUD | 0.58% | 0.22% | 0.67% | -2.04% | -0.26% | 1.25% | 0.44% | |
| NZD | -0.71% | -1.06% | -0.58% | -3.26% | -1.54% | -1.25% | -0.80% | |
| CHF | 0.07% | -0.32% | 0.23% | -2.46% | -0.71% | -0.44% | 0.80% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).