USD/CAD giảm xuống quanh mức 1,3875 vào thứ Tư, giảm 0,15% trong ngày, sau quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng trung ương Canada (BoC). Đồng đô la Canada (CAD) mạnh lên so với đồng đô la Mỹ (USD) sau khi ngân hàng trung ương giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 2,25%, phù hợp với kỳ vọng của thị trường.
BoC giữ nguyên lãi suất qua đêm nhưng nhấn mạnh môi trường kinh tế đặc biệt bất định trong tuyên bố chính sách của mình. Ngân hàng trung ương lưu ý rằng xung đột ở Trung Đông và tình hình liên quan đến thuế quan của Mỹ vẫn còn biến động, với cả hai yếu tố đều có thể ảnh hưởng đến triển vọng của nền kinh tế Canada.
Trên mặt trận trong nước, Ngân hàng trung ương Canada cho biết nhu cầu lao động vẫn yếu và một số chỉ báo tiếp tục cho thấy tình trạng dư cung trong nền kinh tế. Sự yếu kém này hạn chế nhu cầu thắt chặt chính sách tiền tệ khi hoạt động kinh tế của Canada tiếp tục đối mặt với nhiều cơn gió ngược.
Tuy nhiên, ngân hàng trung ương dường như chú ý nhiều hơn đến áp lực giá cả, lưu ý rằng rủi ro lạm phát tăng cao hơn đã gia tăng. Đồng thời, các mức thuế quan mới của Mỹ và các đe dọa về những biện pháp tiếp theo đang làm gia tăng sự bất định xung quanh triển vọng tăng trưởng và tính bền vững của đà phục hồi kinh tế.
Sự kết hợp giữa rủi ro lạm phát và triển vọng tăng trưởng bất định hơn này làm phức tạp thêm lộ trình của chính sách tiền tệ. Việc giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 2,25% cho phép BoC duy trì lập trường chờ đợi và quan sát khi đánh giá tác động của căng thẳng thương mại và địa chính trị đối với nền kinh tế Canada.
Các nhà đầu tư hiện chuyển sự chú ý sang cuộc họp báo của Thống đốc Ngân hàng trung ương Canada Tiff Macklem. Thị trường sẽ tìm kiếm manh mối về việc liệu ngân hàng trung ương có coi lãi suất chính sách hiện tại là đủ nới lỏng hay không, hoặc liệu các diễn biến về lạm phát và tăng trưởng có thể biện minh cho một điều chỉnh chính sách tiền tệ khác tại các cuộc họp sắp tới hay không.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.01% | 0.13% | -0.89% | -0.12% | -0.29% | 0.97% | 0.22% | |
| EUR | -0.01% | 0.10% | -0.90% | -0.13% | -0.30% | 0.95% | 0.20% | |
| GBP | -0.13% | -0.10% | -1.01% | -0.25% | -0.42% | 0.81% | 0.09% | |
| JPY | 0.89% | 0.90% | 1.01% | 0.77% | 0.59% | 1.82% | 1.10% | |
| CAD | 0.12% | 0.13% | 0.25% | -0.77% | -0.18% | 1.05% | 0.33% | |
| AUD | 0.29% | 0.30% | 0.42% | -0.59% | 0.18% | 1.23% | 0.53% | |
| NZD | -0.97% | -0.95% | -0.81% | -1.82% | -1.05% | -1.23% | -0.71% | |
| CHF | -0.22% | -0.20% | -0.09% | -1.10% | -0.33% | -0.53% | 0.71% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).