Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) tiếp tục đà giảm so với đồng đô la Mỹ (USD) mạnh hơn vào thứ Tư, và gần như giảm 0,9% trong hai ngày qua. Sự kết hợp giữa tâm lý lo ngại rủi ro, trong bối cảnh căng thẳng mới ở Trung Đông và kỳ vọng ngày càng tăng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) thắt chặt, đang hỗ trợ đồng đô la Mỹ trên diện rộng và đẩy cặp USD/CHF lên trên mức 0,8150 lần đầu tiên kể từ cuối tháng 7.
Quân đội Mỹ đã phát động một loạt cuộc tấn công nhằm vào các mục tiêu của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) trên khắp Iran vào thứ Ba, và Tehran đã đáp trả bằng các cuộc tấn công vào các căn cứ của Mỹ ở Bahrain và Jordan trong diễn biến căng thẳng nghiêm trọng nhất kể từ khi giao tranh chấm dứt vào cuối tháng 7.
Ngoài ra, thị trường vẫn giữ cược vào khả năng Fed tăng lãi suất tại cuộc họp chính sách tiền tệ ngày 16/9, sau những bình luận diều hâu của Chủ tịch Kevin Warsh tại hội nghị Jackson Hole vào thứ Sáu. Ngược lại, Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) được kỳ vọng sẽ giữ nguyên lãi suất chuẩn ở mức 0% vào ngày 24/9, và nhiều khả năng là trong suốt phần còn lại của năm.
USD/CHF đã tăng tốc đà tăng trong tuần này, xác nhận xu hướng tăng giá, mặc dù các mức quá mua mạnh trên biểu đồ trong ngày cho thấy cặp tiền này có thể đã sẵn sàng cho một giai đoạn tích luỹ hoặc thậm chí là một đợt điều chỉnh giảm giá. Chỉ báo Sức mạnh Tương đối (14) trên khung 4 giờ đã đạt mức trên 80, trong khi biểu đồ đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn duy trì ở mức dương nhẹ, nhìn chung cho thấy động lượng tăng mạnh nhưng có thể đã bị kéo căng.
Nếu cặp tiền xác nhận bứt phá lên trên vùng đỉnh giữa tháng 8 tại khu vực 0,8145, các mục tiêu tăng tiếp theo là mức cao ngày 30/7 tại 0,8175 và mức đỉnh từ đầu năm đến nay tại 0,8207. Ngược lại, một phản ứng giảm giá xuống dưới 0,8145 sẽ đưa mức cao của thứ Ba, gần 0,8125, trở lại tâm điểm. Bên dưới mức này, vùng hỗ trợ tiếp theo nằm tại mức thấp ngày 31/8 gần 0,8070.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.21% | 0.28% | -0.19% | 0.28% | 0.26% | 1.39% | 0.46% | |
| EUR | -0.21% | 0.05% | -0.41% | 0.08% | 0.05% | 1.15% | 0.24% | |
| GBP | -0.28% | -0.05% | -0.45% | 0.00% | -0.02% | 1.06% | 0.18% | |
| JPY | 0.19% | 0.41% | 0.45% | 0.46% | 0.44% | 1.54% | 0.63% | |
| CAD | -0.28% | -0.08% | -0.01% | -0.46% | -0.03% | 1.07% | 0.17% | |
| AUD | -0.26% | -0.05% | 0.02% | -0.44% | 0.03% | 1.10% | 0.21% | |
| NZD | -1.39% | -1.15% | -1.06% | -1.54% | -1.07% | -1.10% | -0.88% | |
| CHF | -0.46% | -0.24% | -0.18% | -0.63% | -0.17% | -0.21% | 0.88% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).