Đồng Đô la Úc (AUD) giảm nhẹ so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Hai, nhưng vẫn duy trì xu hướng tăng giá rộng hơn, với cặp AUD/USD giao dịch ở mức 0,7164, thấp hơn vài pip so với mức cao nhất 12 tuần là 0,7180 được thiết lập vào thứ Sáu tuần trước. Tâm lý thị trường né tránh rủi ro nhẹ đang gây áp lực lên đồng Aussie, nhưng kế hoạch mua lại chứng khoán dài hạn của Bộ Tài chính Mỹ tiếp tục gây sức ép lên phe mua USD.
Ngoài ra, các nhà kinh tế tại Wells Fargo cho rằng đồng Aussie được hỗ trợ khi nhà đầu tư chờ đợi Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI) của Úc vào tuần tới để xác nhận liệu " sự hạ nhiệt của lạm phát quan sát thấy trong tháng 6 có thể được duy trì hay không."
Các chuyên gia của Wells Fargo dự báo "lạm phát toàn phần sẽ tăng 1,0% trong tháng 7, kéo tỷ lệ so với cùng kỳ năm trước xuống 3,4%, trong khi lạm phát trung bình cắt giảm vẫn ở mức 3,6% so với cùng kỳ năm trước." Trong bối cảnh đó, "một đợt tăng lãi suất vào tháng 9 hoặc quý 4 vẫn còn khả thi nếu lạm phát duy trì ở mức cao và các điều kiện nhu cầu tiếp tục cho thấy khả năng chống chịu," các chiến lược gia của ngân hàng cho biết trong một lưu ý.
AUD/USD giao dịch ở mức 0,7165, duy trì thiên hướng tăng giá trong ngắn hạn nhưng các chỉ báo kỹ thuật cho thấy dấu hiệu kiệt sức. Chỉ báo Sức mạnh Tương đối (14) trên khung 4 giờ cho thấy phân kỳ giảm khi nó thoái lui khỏi các mức quá bán, trong khi đường Trung bình động Hội tụ Phân kỳ (MACD) đã quay đầu giảm và cố gắng cắt xuống dưới đường Signal, điều này được xem là tín hiệu giảm giá.
Phe bán có khả năng sẽ gặp thách thức tại vùng kháng cự trước đó gần 0,7130 (mức đỉnh ngày 17, 20 tháng 8) trước mức đáy ngày 19 tháng 8, ngay dưới 0,7070. Ở phía trên, mức kháng cự ngay lập tức nằm tại khu vực 0,7200, nơi đã hạn chế đà tăng vào cuối tháng 5 và đầu tháng 6. Trên mức này, mục tiêu tiếp theo là mức đỉnh từ đầu năm đến nay, gần 0,7280.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.14% | 0.13% | 0.13% | 0.53% | 0.15% | 0.20% | 0.19% | |
| EUR | -0.14% | 0.00% | 0.02% | 0.39% | 0.02% | 0.12% | 0.06% | |
| GBP | -0.13% | -0.01% | 0.02% | 0.40% | 0.01% | 0.12% | 0.06% | |
| JPY | -0.13% | -0.02% | -0.02% | 0.44% | -0.07% | 0.06% | 0.03% | |
| CAD | -0.53% | -0.39% | -0.40% | -0.44% | -0.46% | -0.26% | -0.34% | |
| AUD | -0.15% | -0.02% | -0.01% | 0.07% | 0.46% | 0.11% | 0.06% | |
| NZD | -0.20% | -0.12% | -0.12% | -0.06% | 0.26% | -0.11% | -0.06% | |
| CHF | -0.19% | -0.06% | -0.06% | -0.03% | 0.34% | -0.06% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).