Đồng euro vẫn ổn định dưới mức 1,1700 sau khi không thể giữ được đà tăng trên mức này, bất chấp việc chạm mức cao nhất ba tháng. Sức mạnh trên diện rộng của đồng đô la Mỹ đã khiến EUR/USD không thể kết thúc phiên thứ Năm trên mốc 1,1700, với cặp tiền này chốt quanh các mức quen thuộc, không đổi so với giá mở cửa ngày thứ Năm.
Đà phục hồi của đồng bạc xanh được thúc đẩy bởi sự gia tăng của lãi suất trái phiếu kho bạc Mỹ, xóa bớt một phần mức giảm của ngày thứ Tư, sau khi Bộ Tài chính Mỹ thông báo sẽ tăng quy mô mua lại trái phiếu dài hạn từ 2 tỷ$ lên 4 tỷ$.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi đà tăng của đồng đô la so với rổ sáu đồng tiền đối thủ, tăng 0,10% lên 98,84. Động thái này đã kìm hãm đà tăng của đồng tiền chung vượt qua 1,1700, điều này có thể đã mở ra cơ hội thách thức mốc 1,1800, mức lần cuối được ghi nhận vào ngày 17/4.
Dữ liệu việc làm của Mỹ cho thấy thị trường lao động vẫn vững chắc, bất chấp báo cáo NFP ảm đạm của Mỹ trong tháng 7. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp trong tuần kết thúc vào ngày 15/8 tốt hơn dự kiến ở mức 206.000, thấp hơn dự báo tăng lên 210.000 và mức công bố trước đó là 212.000.
Các quan chức Fed Alberto Musalem của Fed St. Louis và Mary Daly của Ngân hàng khu vực San Francisco đã lên tiếng. Ông Musalem cho biết họ ủng hộ việc tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 7, dù đã tiếp cận với tinh thần cởi mở tại cuộc họp tháng 9. Ngược lại, bà Daly nói rằng chính sách tiền tệ là phù hợp và uy tín của ngân hàng trung ương Mỹ vẫn vững chắc.
Biên bản cuộc họp tháng 7 của Fed cho thấy lo ngại về lạm phát đã gia tăng, với một số nhà hoạch định chính sách sẵn sàng tăng lãi suất và nhiều người cho rằng sẽ cần tăng lãi suất nếu lạm phát không giảm về gần 2%.
Thị trường hoán đổi đã định giá 35% khả năng tăng lãi suất vào tháng 9. Trong khi đó, xác suất cho tháng 12 vẫn gần 64% theo Prime Terminal.
Tại Khu vực đồng euro, Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Đức trong tháng 7 tăng từ -0,3% lên 1,1% MoM, trong khi tính theo năm, chỉ số này tăng từ 1,8% lên 3%, vượt dự báo 2,7%.
Giờ đây, sự chú ý chuyển sang dữ liệu PMI sơ bộ ngày mai của Pháp, Đức, Khu vực đồng euro và Hoa Kỳ.
Trên biểu đồ hàng ngày, EUR/USD giao dịch tại 1,1681, tiếp tục đà tăng lên trên cụm các mức hỗ trợ đã giành lại quanh điểm phá vỡ đường xu hướng trước đó tại 1,1456 và đường trung bình động giản đơn ba lớp (50, 100, 200) hiện đang theo dõi gần 1,1472. Vị thế này nằm trên vùng cầu nền tảng quan trọng cho thấy thiên hướng tăng giá trong ngắn hạn, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) tại 73,13 báo hiệu các điều kiện quá mua có thể kìm hãm đà tăng thêm và ưu tiên các giai đoạn tích lũy hoặc các nhịp thoái lui điều chỉnh nông.
Ở phía tăng, mức kháng cự đáng chú ý tiếp theo là rào cản ngang tại 1,1849, mức này sẽ giới hạn phạm vi tăng giá trước mắt trừ khi bên mua có thể đảm bảo một phiên đóng cửa hàng ngày phía trên nó. Ở phía giảm, hỗ trợ ban đầu nằm tại vùng giá hiện tại quanh 1,1681, với vùng đệm sâu hơn được nhìn thấy tại đường xu hướng giảm đã bị phá vỡ gần 1,1456 và cụm đường trung bình động giản đơn ba lớp quanh 1,1472, nơi bất kỳ nhịp điều chỉnh nào cũng được kỳ vọng sẽ thu hút lại lực mua trong khi cấu trúc tích cực rộng hơn vẫn còn nguyên vẹn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.01% | -0.82% | -0.21% | -0.66% | -0.37% | -0.90% | -1.47% | |
| EUR | 1.01% | 0.35% | 0.80% | 0.36% | 0.60% | 0.09% | -0.47% | |
| GBP | 0.82% | -0.35% | 0.54% | 0.02% | 0.26% | -0.24% | -0.85% | |
| JPY | 0.21% | -0.80% | -0.54% | -0.45% | -0.23% | -0.70% | -1.30% | |
| CAD | 0.66% | -0.36% | -0.02% | 0.45% | 0.23% | -0.25% | -0.87% | |
| AUD | 0.37% | -0.60% | -0.26% | 0.23% | -0.23% | -0.48% | -1.10% | |
| NZD | 0.90% | -0.09% | 0.24% | 0.70% | 0.25% | 0.48% | -0.63% | |
| CHF | 1.47% | 0.47% | 0.85% | 1.30% | 0.87% | 1.10% | 0.63% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).