Đồng Yên Nhật giữ được mức tăng nhẹ so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Tư, mặc dù cặp USD/JPY đã quay trở lại trên mức 159,00 trong phiên châu Âu, sau khi chạm mức đáy trong ngày quanh 158,85. Các số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Nhật Bản yếu hơn dự kiến đã làm dấy lên nghi ngờ về kế hoạch thắt chặt của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản, qua đó gia tăng áp lực lên đồng Yên.
Tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản đã chậm lại còn 0,3% trong quý 2, trái với kỳ vọng về mức đọc ổn định 0,5%, theo dữ liệu do Văn phòng Nội các Nhật Bản công bố vào đầu ngày thứ Hai. Tương tự, tăng trưởng GDP theo năm chậm lại còn 1,1% so với cùng kỳ năm trước từ mức 1,8% trong quý trước, trái với kỳ vọng tăng lên 2%.
Các chiến lược gia tại Brown Brothers Harriman lưu ý rằng "tăng trưởng GDP thực của Nhật Bản trong quý 2 thấp hơn kỳ vọng và các chi tiết cũng kém tích cực," với "tiêu dùng tư nhân" về cơ bản "đi ngang, trong khi đầu tư tư nhân ngoài nhà ở đã làm giảm -0,2 điểm phần trăm khỏi tăng trưởng." BBH cho rằng tình trạng "hoạt động nhu cầu trong nước trì trệ như vậy sẽ không giúp giảm bớt những lo ngại về tài khóa của Nhật Bản, một trở ngại lớn đối với JPY," đặc biệt khi "lợi suất JGB kỳ hạn 10 năm (2,91%) đang bắt kịp tăng trưởng GDP danh nghĩa của Nhật Bản (3,2% so với cùng kỳ năm trước trong quý 2), khiến động lực nợ của nước này trở nên mong manh hơn."
Trong khi đó, Đô la Mỹ vẫn chịu áp lực khi nhà đầu tư định giá lại khả năng thắt chặt trong ngắn hạn của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), sau các số liệu của tuần trước. Dữ liệu công bố vào thứ Sáu tuần trước cho thấy Doanh số bán lẻ giảm 0,6% trong tháng 7, trái với kỳ vọng thị trường tăng 0,1%, sau khi tăng 0,2% trong tháng 6. Trước đó, số liệu giá sản xuất và giá tiêu dùng cho thấy áp lực lạm phát hạ nhiệt, và Bảng lương phi nông nghiệp cho thấy việc làm ròng bất ngờ giảm trong tháng 7.
Trong bối cảnh này, các nhà giao dịch đã hạ kỳ vọng về một đợt tăng lãi suất vào tháng 9 xuống còn 30%, từ mức trên 50% một tuần trước, theo dữ liệu từ FedWatch Tool của CME Group, qua đó làm suy yếu nhu cầu đầu cơ đối với USD.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) là ngân hàng trung ương Nhật Bản, nơi thiết lập chính sách tiền tệ trong nước. Nhiệm vụ của ngân hàng này là phát hành tiền giấy và thực hiện kiểm soát tiền tệ và tiền tệ để đảm bảo ổn định giá cả, tức là mục tiêu lạm phát khoảng 2%.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản đã bắt đầu thực hiện chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng vào năm 2013 nhằm kích thích nền kinh tế và thúc đẩy lạm phát trong bối cảnh lạm phát thấp. Chính sách của ngân hàng dựa trên Nới lỏng định lượng và định tính (QQE), hoặc in tiền giấy để mua tài sản như trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp nhằm cung cấp thanh khoản. Vào năm 2016, ngân hàng đã tăng gấp đôi chiến lược của mình và nới lỏng chính sách hơn nữa bằng cách đầu tiên áp dụng lãi suất âm và sau đó trực tiếp kiểm soát lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm. Vào tháng 3 năm 2024, BoJ đã nâng lãi suất, về cơ bản là rút lui khỏi lập trường chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng.
Gói kích thích khổng lồ của Ngân hàng đã khiến đồng Yên mất giá so với các đồng tiền chính. Quá trình này trở nên trầm trọng hơn vào năm 2022 và 2023 do sự khác biệt chính sách ngày càng tăng giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản và các ngân hàng trung ương chính khác, những ngân hàng đã chọn tăng mạnh lãi suất để chống lại mức lạm phát cao trong nhiều thập kỷ. Chính sách của BoJ đã dẫn đến chênh lệch ngày càng lớn với các loại tiền tệ khác, kéo giá trị của đồng Yên xuống. Xu hướng này đã đảo ngược một phần vào năm 2024, khi BoJ quyết định từ bỏ lập trường chính sách cực kỳ lỏng lẻo của mình.
Đồng Yên yếu hơn và giá năng lượng toàn cầu tăng đột biến đã dẫn đến lạm phát của Nhật Bản tăng, vượt quá mục tiêu 2% của BoJ. Triển vọng tăng lương ở nước này – một yếu tố chính thúc đẩy lạm phát – cũng góp phần vào động thái này.