Cặp USD/JPY đảo chiều đà giảm trong ngày xuống dưới mức 159,00 và tăng lên vùng đỉnh của phạm vi hàng ngày trong phần đầu phiên giao dịch châu Âu vào thứ Ba. Giá giao ngay hiện đang giao dịch quanh vùng 159,25-159,30, gần mức đỉnh một tuần rưỡi được thiết lập vào thứ Hai, và dường như sẵn sàng mở rộng đà phục hồi mạnh mẽ gần đây từ mức thấp nhất kể từ đầu tháng 5.
Đồng Yên Nhật (JPY) đã từ bỏ một phần đáng kể đà phục hồi gần đây nhờ can thiệp chung của Mỹ-Nhật được ghi nhận vào tuần trước trong bối cảnh lo ngại về tình hình tài khóa xấu đi của Nhật Bản. Thực tế, ngân sách năm tài khóa 2026 của chính phủ Thủ tướng Sanae Takaichi lên tới mức kỷ lục 122,3 nghìn tỷ yên. Hơn nữa, chênh lệch lãi suất lớn giữa Nhật Bản và các nền kinh tế lớn khác, bao gồm cả Mỹ, khiến hoạt động carry trade được duy trì và tiếp tục gây áp lực lên JPY. Điều này, cùng với sức mạnh khiêm tốn của Đô la Mỹ (USD), được xem là động lực thuận lợi cho cặp USD/JPY.
Phản ứng ban đầu của thị trường trước báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ gây thất vọng vào thứ Sáu nhanh chóng phai nhạt trong bối cảnh kỳ vọng rằng rủi ro lạm phát bắt nguồn từ giá dầu biến động sẽ buộc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) áp dụng lập trường diều hâu hơn. Thực tế, giá dầu đã tăng lên mức cao nhất một tuần rưỡi trong bối cảnh hy vọng về việc mở lại nhanh chóng Eo biển Hormuz suy giảm và lưu lượng qua Eo biển Bab el-Mandeb bị hạn chế. Điều này giữ cho kỳ vọng về ít nhất một đợt Fed tăng lãi suất vào năm 2026 vẫn còn trên bàn cân và đóng vai trò là động lực thuận lợi cho đồng bạc xanh trú ẩn an toàn trong bối cảnh Mỹ-Iran đối đầu.
Tuy nhiên, các nhà giao dịch có thể sẽ hạn chế đặt cược định hướng mạnh mẽ và chọn chờ thêm tín hiệu về lộ trình chính sách tương lai của Fed. Do đó, sự chú ý sẽ vẫn tập trung vào việc công bố các số liệu lạm phát mới nhất của Mỹ – Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và Chỉ số giá sản xuất (PPI), lần lượt dự kiến vào thứ Tư và thứ Năm. Bên cạnh đó, các nhà giao dịch sẽ theo dõi thêm các diễn biến xung quanh cuộc khủng hoảng Trung Đông, yếu tố sẽ thúc đẩy nhu cầu USD. Dù vậy, bối cảnh cơ bản dường như nghiêng về phía phe mua USD/JPY và ủng hộ khả năng tăng thêm.
Cặp USD/JPY duy trì xu hướng ngắn hạn mang tính tăng giá trên mức Fibonacci retracement 38,2% của đợt giảm điều chỉnh do can thiệp từ mức đỉnh bốn thập kỷ. Cặp tiền hiện đang ép vào một dải Fibonacci dày phía trên, với mức retracement 50,0% tại 159,62 đóng vai trò là mức kháng cự ngay lập tức, phần nào giới hạn đà tăng. Việc phá vỡ rõ ràng lên trên sẽ mở đường hướng tới mức retracement 61,8% tại 160,66, với các rào cản Fibonacci tiếp theo tại 162,14 và 164,03 hạn chế thêm đà tăng. Ở phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại mức retracement 38,2% ở 158,58, trước mức 23,6% tại 157,29, trong khi một đợt thoái lui sâu hơn nhiều khả năng sẽ hướng tới mốc neo cấu trúc gần 155,21 như một mức sàn xa hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 7 ngày trước. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.21% | -0.50% | 1.35% | -0.77% | -0.68% | -0.03% | 0.10% | |
| EUR | 0.21% | -0.29% | 1.58% | -0.57% | -0.34% | 0.19% | 0.30% | |
| GBP | 0.50% | 0.29% | 1.85% | -0.30% | -0.22% | 0.48% | 0.59% | |
| JPY | -1.35% | -1.58% | -1.85% | -2.09% | -1.98% | -1.46% | -1.22% | |
| CAD | 0.77% | 0.57% | 0.30% | 2.09% | 0.13% | 0.63% | 0.88% | |
| AUD | 0.68% | 0.34% | 0.22% | 1.98% | -0.13% | 0.60% | 0.78% | |
| NZD | 0.03% | -0.19% | -0.48% | 1.46% | -0.63% | -0.60% | 0.13% | |
| CHF | -0.10% | -0.30% | -0.59% | 1.22% | -0.88% | -0.78% | -0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).