Đồng euro (EUR) kéo dài đà giảm sang ngày thứ hai liên tiếp so với Bảng Anh (GBP) vào thứ Ba, chịu sức ép bởi tâm lý thận trọng của thị trường khi hy vọng về việc chiến tranh ở Iran sớm kết thúc suy yếu và giá Dầu tăng. Cặp EUR USD vẫn bị kìm dưới mốc 0,8550 sau khi chạm mức thấp nhất hai tuần tại 0,8536 vào thứ Hai.
Trong bối cảnh không có các dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng nào được công bố tại Vương quốc Anh hoặc Khu vực đồng euro, căng thẳng địa chính trị là động lực chính của thị trường vào thứ Ba. Theo nghĩa đó, các chiến lược gia tại Rabobank cảnh báo rằng, mặc dù nền kinh tế Khu vực đồng euro dường như đã vượt qua được tác động từ giá năng lượng cao hơn và gián đoạn nguồn cung do việc đóng cửa Eo biển Hormuz, sự đổ vỡ của thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran "rõ ràng hàm ý rủi ro giảm đối với tăng trưởng và lo ngại lạm phát tăng lên," tạo áp lực nặng nề lên đồng euro.

EUR/GBP đã phá vỡ kênh tăng vào cuối tháng 7, và xác nhận sự đảo chiều giảm giá trong tuần này sau khi trượt xuống dưới vùng hỗ trợ trước đó tại khu vực 0,8550, hiện đang kìm hãm phe đầu cơ giá lên. Các chỉ báo động lượng ủng hộ quan điểm giảm giá, với Chỉ số sức mạnh tương đối (14) khung 4 giờ dao động ở vùng giữa 30 và MACD ở mức hơi âm.
Mức hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại 0,8530 (mức thấp ngày 24 tháng 7) và bên dưới đó là một vùng kháng cự trước đây, quanh 0,8510. Ở chiều tăng, vùng 0,8550 nói trên cần bị phá vỡ để đưa diễn biến giá quay trở lại các phạm vi trước đó và chuyển trọng tâm trở lại mức cao của thứ Hai, tại 0,8566 và các mức cao ngày 5 và 6 tháng 8, gần 0,8580.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.04% | 0.02% | -0.01% | -0.00% | 0.19% | 0.10% | |
| EUR | -0.09% | -0.04% | -0.07% | -0.08% | -0.05% | 0.11% | 0.01% | |
| GBP | -0.04% | 0.04% | -0.04% | -0.05% | -0.02% | 0.15% | 0.05% | |
| JPY | -0.02% | 0.07% | 0.04% | -0.01% | 0.00% | 0.18% | 0.09% | |
| CAD | 0.00% | 0.08% | 0.05% | 0.01% | 0.03% | 0.19% | 0.09% | |
| AUD | 0.00% | 0.05% | 0.02% | -0.01% | -0.03% | 0.16% | 0.07% | |
| NZD | -0.19% | -0.11% | -0.15% | -0.18% | -0.19% | -0.16% | -0.09% | |
| CHF | -0.10% | -0.01% | -0.05% | -0.09% | -0.09% | -0.07% | 0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).