EUR/JPY tăng sau khi ghi nhận mức lỗ trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 183,10 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Hai. Cặp tiền tệ chéo này đang giữ xu hướng bị kìm hãm khi nằm dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày, đồng thời bám vào mức hỗ trợ ngắn hạn tại đường EMA 9 ngày. Cấu hình này cho thấy một giai đoạn điều chỉnh trong xu hướng tăng rộng hơn, với bên bán vẫn nắm ưu thế trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày quanh mức 44 gợi ý đà giảm giá vẫn còn yếu nhưng đang ổn định sau đợt giảm gần đây.
Các chiến lược gia tại Societe Generale cho rằng sự điều chỉnh định vị gần đây trên thị trường hợp đồng tương lai đồng yên chủ yếu được thúc đẩy bởi hành động chính thức hơn là bởi sự thay đổi thực sự trong tâm lý. Họ nhấn mạnh rằng mức giảm mạnh trong mức độ tiếp xúc đầu cơ, với "sự sụp đổ của vị thế Short Yen CFTC xuống 10,8%", là "một phản ánh của sự can thiệp từ Bộ Tài chính, chứ không phải phản ánh sự lạc quan lớn hơn rằng đồng tiền này đã thực sự đảo chiều."
Một đợt thoái lui xuống dưới đường EMA 9 ngày tại 183,06 sẽ củng cố xu hướng giảm giá và gây áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để điều hướng khu vực quanh mức đáy 8 tháng là 179,37, được chạm tới vào ngày 3 tháng 8, tiếp theo là mức đáy 9 tháng là 175,70.
Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY có thể tìm thấy kháng cự ban đầu tại đường EMA 50 ngày ở mức 184,57. Các đợt tăng tiếp theo vượt lên trên đường trung bình động trung hạn sẽ tạo ra sự xuất hiện của xu hướng tăng và hỗ trợ cặp tiền tệ chéo khám phá khu vực quanh mức đỉnh mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.01% | -0.00% | 0.43% | 0.07% | 0.00% | 0.06% | 0.02% | |
| EUR | -0.01% | -0.02% | 0.40% | 0.04% | -0.01% | 0.03% | 0.00% | |
| GBP | 0.00% | 0.02% | 0.43% | 0.06% | 0.03% | 0.05% | 0.02% | |
| JPY | -0.43% | -0.40% | -0.43% | -0.39% | -0.46% | -0.44% | -0.43% | |
| CAD | -0.07% | -0.04% | -0.06% | 0.39% | -0.13% | 0.00% | -0.07% | |
| AUD | -0.00% | 0.01% | -0.03% | 0.46% | 0.13% | 0.03% | 0.02% | |
| NZD | -0.06% | -0.03% | -0.05% | 0.44% | -0.00% | -0.03% | -0.02% | |
| CHF | -0.02% | -0.01% | -0.02% | 0.43% | 0.07% | -0.02% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).