Cặp GBP/JPY thu hút lực mua mạnh vào đầu tuần mới và nối dài đà phục hồi mạnh từ khu vực giữa 209,00, hay mức thấp nhất kể từ đầu tháng 3 chạm vào thứ Hai tuần trước. Động lượng này đẩy giá giao ngay lên mức cao nhất hơn một tuần, quanh vùng 214,00, trong phần đầu của phiên châu Âu và được hậu thuẫn bởi đồng Yên Nhật (JPY) nhìn chung suy yếu.
Sau một đợt tăng ngắn được thúc đẩy bởi sự can thiệp chung của Mỹ và Nhật Bản, JPY nối lại xu hướng giảm trong bối cảnh lo ngại về tình hình tài khóa xấu đi của Nhật Bản bắt nguồn từ các biện pháp kích thích kinh tế mạnh tay và cắt giảm thuế của Thủ tướng Sanae Takaichi. Thực tế, đảng Dân chủ Tự do (LDP) cầm quyền của Nhật Bản đã ủng hộ đề xuất giảm thuế tiêu dùng thực phẩm từ 8% xuống 1% trong hai năm, bắt đầu từ tháng 4 năm 2027. Bên cạnh đó, chính phủ Nhật Bản cũng đề xuất chuyển tiền mặt khoảng 600 tỷ yên mỗi năm nhắm tới các hộ gia đình thu nhập thấp và trung bình như một phần của gói hỗ trợ.
Hơn nữa, chênh lệch lãi suất lớn giữa Nhật Bản và các nền kinh tế lớn khác, bao gồm cả Anh, giữ cho cái gọi là giao dịch carry trade tiếp diễn và tạo thêm áp lực lên JPY. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đã nâng lãi suất chính sách ngắn hạn vào tháng 6 lên 1,00%, hay mức cao nhất kể từ năm 1995, trong khi lãi suất cơ bản của Ngân hàng trung ương Anh (BoE) đang ở mức 3,75%. Điều này tạo ra chênh lệch khoảng 275 điểm cơ bản (bps), qua đó có lợi cho phe đầu cơ giá lên GBP/JPY. Trong khi đó, đà tăng mạnh trong ngày dường như không bị ảnh hưởng nhiều bởi bản Tóm tắt Ý kiến của BoJ mang tính diều hâu tương đối từ cuộc họp ngày 30-31 tháng 7.
Giới tham gia thị trường hiện hướng tới báo cáo GDP quý của Anh công bố trong tuần này, yếu tố sẽ đóng vai trò then chốt trong việc tác động đến đồng Bảng Anh (GBP). Tuy nhiên, bối cảnh cơ bản nêu trên cho thấy đợt giảm điều chỉnh gần đây từ vùng 219,60, hay đỉnh nhiều năm chạm vào tháng 7, đã đi đến hồi kết và ủng hộ khả năng cặp GBP/JPY sẽ tiếp tục tăng trong ngắn hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 7 ngày trước. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.10% | -0.01% | 0.84% | -0.49% | -0.44% | 0.10% | 0.07% | |
| EUR | 0.10% | 0.11% | 0.95% | -0.39% | -0.23% | 0.21% | 0.18% | |
| GBP | 0.00% | -0.11% | 0.49% | -0.49% | -0.34% | 0.10% | 0.08% | |
| JPY | -0.84% | -0.95% | -0.49% | -1.25% | -1.11% | -0.62% | -0.66% | |
| CAD | 0.49% | 0.39% | 0.49% | 1.25% | 0.15% | 0.65% | 0.57% | |
| AUD | 0.44% | 0.23% | 0.34% | 1.11% | -0.15% | 0.43% | 0.41% | |
| NZD | -0.10% | -0.21% | -0.10% | 0.62% | -0.65% | -0.43% | -0.02% | |
| CHF | -0.07% | -0.18% | -0.08% | 0.66% | -0.57% | -0.41% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).