Đồng bảng Anh tăng khoảng 0,12% vào thứ Tư khi đồng đô la Mỹ ghi nhận hai ngày giảm liên tiếp, sau khi dữ liệu việc làm của Mỹ yếu hơn dự kiến, dù hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ vẫn tiếp tục mở rộng mạnh mẽ. GBP/USD giao dịch ở mức 1,3467.
Báo cáo Thay đổi số người có việc làm của ADP trong tháng 7 yếu hơn dự kiến, với số liệu giảm từ 98K xuống 44K, thấp hơn dự báo 70K. Dữ liệu cho thấy lĩnh vực giáo dục và y tế đã bổ sung 36K người vào lực lượng lao động, trong khi lĩnh vực giải trí và khách sạn cắt giảm 11K, chủ yếu do World Cup vừa kết thúc gần đây.
Ngoài ra, PMI ngành dịch vụ ISM trong tháng 7 vẫn ở vùng mở rộng, tăng từ 54 lên 54,1, thấp hơn dự báo tăng lên 54,5. Các thành phần phụ về việc làm và giá phải trả lần lượt thu hẹp và mở rộng. Chỉ số khuếch tán việc làm giảm từ 51,2 xuống 47,4, trong khi Chỉ số giá phải trả tăng từ 67,7 lên 70,3, kéo dài xu hướng này lên 110 tháng.
Hiện thị trường đang hướng sự chú ý tới số liệu Bảng lương phi nông nghiệp vào thứ Sáu. Những người tham gia thị trường ước tính nền kinh tế Mỹ đã tạo ra 80K việc làm trong tháng 7, tăng từ mức 57K của tháng 6. Tỷ lệ thất nghiệp được dự báo ở mức 4,2%, không đổi so với tháng trước.
Thống đốc Fed Minneapolis Neel Kashkari cho biết hiện là thời điểm để bắt đầu tăng lãi suất từ từ, khi ông ủng hộ việc không tăng lãi suất quá mạnh. Đồng thời, Jeffrey Schmid của Fed Kansas City tiết lộ rằng chính sách tiền tệ thắt chặt là cần thiết để giải quyết lạm phát "quá cao".
Ngoài ra, địa chính trị đang đóng vai trò then chốt. Việc hạ nhiệt xung đột giữa Mỹ và Iran, cùng với việc nối lại các cuộc đàm phán, là yếu tố hỗ trợ cho các đồng tiền nhạy cảm với rủi ro như Bảng Anh.
Tại Anh, một báo cáo từ The Times cho biết các quan chức tại Bộ Tài chính Anh đang tìm cách huy động hàng tỷ GBP, bằng cách tận dụng sự linh hoạt, trong khuôn khổ các quy tắc tài khóa của chính phủ.
Dữ liệu của Anh do S&P Global công bố cho thấy lĩnh vực dịch vụ đã mở rộng trong tháng trước, sau khi thu hẹp trong tháng 6.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch tại 1,3463. Cặp tiền này duy trì xu hướng tăng mang tính xây dựng khi giữ trên cụm đường trung bình động giản đơn (SMA) quanh 1,3364 và đã vượt qua đường xu hướng giảm trước đó bị phá vỡ gần 1,3443, hiện đóng vai trò là mức hỗ trợ gần. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) hàng ngày ở khoảng 57 vẫn nằm trong vùng tích cực mà chưa báo hiệu điều kiện quá mua, cho thấy còn dư địa tăng thêm trong khi cấu trúc rộng hơn vẫn được hỗ trợ trên vùng 1,33.
Ở phía trên, mức kháng cự ban đầu xuất hiện tại đường xu hướng giảm bắt nguồn từ 1,3653, với mức phá vỡ nằm gần 1,3525, trước mức phá vỡ đường xu hướng hỗ trợ trước đó cao hơn quanh 1,3551. Ở phía dưới, mức hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy tại vùng phá vỡ xu hướng giảm đã được lấy lại gần 1,3443, tiếp theo là cụm SMA quanh 1,3364, với nền hỗ trợ cấu trúc sâu hơn nằm tại mức phá vỡ đường xu hướng tăng trước đó gần 1,3312; một phiên đóng cửa hàng ngày dưới vùng sau cùng này sẽ làm suy yếu đáng kể xu hướng tăng hiện tại.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | 0.25% | 0.30% | 0.04% | -0.15% | 0.40% | 0.16% | |
| EUR | -0.04% | 0.22% | 0.31% | 0.02% | -0.08% | 0.37% | 0.13% | |
| GBP | -0.25% | -0.22% | -0.25% | -0.20% | -0.30% | 0.15% | -0.08% | |
| JPY | -0.30% | -0.31% | 0.25% | -0.19% | -0.31% | 0.20% | -0.04% | |
| CAD | -0.04% | -0.02% | 0.20% | 0.19% | -0.10% | 0.40% | 0.12% | |
| AUD | 0.15% | 0.08% | 0.30% | 0.31% | 0.10% | 0.44% | 0.20% | |
| NZD | -0.40% | -0.37% | -0.15% | -0.20% | -0.40% | -0.44% | -0.23% | |
| CHF | -0.16% | -0.13% | 0.08% | 0.04% | -0.12% | -0.20% | 0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).