USD/CAD giao dịch quanh mức 1,4040 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, tăng 0,14% trong ngày khi đồng đô la Canada (CAD) chịu áp lực sau đợt giảm mạnh của giá Dầu. Kỳ vọng cải thiện về một giải pháp ngoại giao giữa Mỹ (US) và Iran làm giảm lo ngại về gián đoạn nguồn cung dầu thô toàn cầu, gây áp lực lên đồng tiền Canada.
Giá Dầu giảm sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump hôm cuối tuần thông báo rằng các cuộc không kích quân sự dự kiến nhằm vào Iran đã bị hủy bỏ và các cuộc đàm phán mới với Tehran dự kiến sẽ bắt đầu vào thứ Hai. Mặc dù người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran Esmaeil Baghaei cho biết hiện không có cuộc đàm phán nào đang diễn ra với Washington, triển vọng nối lại ngoại giao đã làm dịu lo ngại về nguồn cung và kéo giá dầu thô giảm mạnh. Canada là một nước xuất khẩu Dầu lớn, nghĩa là giá Dầu yếu hơn thường gây áp lực lên đồng Loonie.
Đồng thời, đà tăng của USD/CAD vẫn bị hạn chế bởi tâm lý chờ đợi của đồng đô la Mỹ (USD). Nhà đầu tư hiện chuyển trọng tâm sang một loạt công bố kinh tế quan trọng của Mỹ trong tuần này. Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) sẽ được công bố vào cuối ngày thứ Hai, tiếp theo là báo cáo Khảo sát cơ hội việc làm và luân chuyển lao động (JOLTS), báo cáo Thay đổi Việc làm ADP và Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) vào thứ Sáu. Canada cũng sẽ công bố báo cáo việc làm vào thứ Sáu, với cả hai dữ liệu này nhiều khả năng sẽ tạo ra một số biến động cho cặp USD/CAD.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | 0.12% | -0.58% | 0.14% | 0.39% | 0.15% | 0.22% | |
| EUR | 0.03% | 0.14% | -0.60% | 0.16% | 0.40% | 0.20% | 0.20% | |
| GBP | -0.12% | -0.14% | -0.70% | -0.03% | 0.27% | 0.07% | 0.08% | |
| JPY | 0.58% | 0.60% | 0.70% | 0.66% | 0.89% | 0.71% | 0.68% | |
| CAD | -0.14% | -0.16% | 0.03% | -0.66% | 0.25% | 0.06% | 0.02% | |
| AUD | -0.39% | -0.40% | -0.27% | -0.89% | -0.25% | -0.21% | -0.18% | |
| NZD | -0.15% | -0.20% | -0.07% | -0.71% | -0.06% | 0.21% | 0.02% | |
| CHF | -0.22% | -0.20% | -0.08% | -0.68% | -0.02% | 0.18% | -0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).